DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5801 FIDE 12464996 Hà Gia Khang Nam 2017 - - -
5802 FIDE 561003620 Nguyễn Phạm Đại Nam Nam 2015 - - -
5803 FIDE 12467812 Trương Đình Hoàng Việt Nam 2017 - 1521 -
5804 FIDE 12402788 Nguyễn Mạnh Tân Nam 2001 - - -
5805 FIDE 12469092 Phạm Nhật Tâm Nam 2015 - - 1486
5806 FIDE 561005924 Lý Bảo Nguyên Nam 2013 - - -
5807 FIDE 12405604 Nguyễn Vĩnh Huy Thông Nam 2001 - - -
5808 FIDE 561012068 Vũ Nguyên Hiếu Nam 2014 - - -
5809 FIDE 561012580 Khuất Văn Hải Lâm Nam 2012 - - -
5810 FIDE 12477028 Hồ Mai Khanh Nữ 2009 - - 1436 w
5811 FIDE 12477540 Nguyễn Lê Thái Duy Nam 2016 - - -
5812 FIDE 12412260 Nguyễn Thị Quỳnh Thơ Nữ 1998 - - - w
5813 FIDE 12477796 Nguyễn Phước Ngọc Nam 1956 - 1883 -
5814 FIDE 561015652 Nguyễn Minh Trí Nam 2014 - - -
5815 FIDE 561016420 Huỳnh Long Thiên Triều Nam 2020 - - -
5816 FIDE 12480100 Phạm Bình Minh Nam 2014 - - -
5817 FIDE 12415332 Ngô Thị Kiều Thơ Nữ 2007 - 1646 - w
5818 FIDE 12415588 Nguyễn Hoàng Sơn Nam 2008 - - -
5819 FIDE 12416100 Võ Như Phi Nam 2003 - - -
5820 FIDE 561018724 Nguyễn Vũ Gia Ân Nam 2019 - - -