| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5801
|
|
Hà Gia Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5802
|
|
Nguyễn Phạm Đại Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5803
|
|
Trương Đình Hoàng Việt | Nam | 2017 | - | 1521 | - | |||
|
5804
|
|
Nguyễn Mạnh Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5805
|
|
Phạm Nhật Tâm | Nam | 2015 | - | - | 1486 | |||
|
5806
|
|
Lý Bảo Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5807
|
|
Nguyễn Vĩnh Huy Thông | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5808
|
|
Vũ Nguyên Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5809
|
|
Khuất Văn Hải Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5810
|
|
Hồ Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | 1436 | w | ||
|
5811
|
|
Nguyễn Lê Thái Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5812
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
5813
|
|
Nguyễn Phước Ngọc | Nam | 1956 | - | 1883 | - | |||
|
5814
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5815
|
|
Huỳnh Long Thiên Triều | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5816
|
|
Phạm Bình Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5817
|
|
Ngô Thị Kiều Thơ | Nữ | 2007 | - | 1646 | - | w | ||
|
5818
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5819
|
|
Võ Như Phi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5820
|
|
Nguyễn Vũ Gia Ân | Nam | 2019 | - | - | - | |||