| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5801
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 26-02-2014 | - | - | - | |||
|
5802
|
|
Đỗ Thanh Trúc | Nữ | 23-06-2016 | - | 1434 | - | w | ||
|
5803
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 24-09-2016 | - | 1483 | 1558 | |||
|
5804
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 29-03-2016 | - | - | - | |||
|
5805
|
|
Bạch Lê Nguyên Khôi | Nam | 02-01-2019 | - | - | - | |||
|
5806
|
|
Phạm Lê Thanh Tài | Nam | 23-08-2005 | NA | - | - | - | ||
|
5807
|
|
Phạm Ngọc Trúc Linh | Nữ | 26-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
5808
|
|
Đỗ Minh Long | Nam | 20-02-2019 | - | - | - | |||
|
5809
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 02-02-2019 | - | - | - | |||
|
5810
|
|
Đỗ Xuân Vinh | Nam | 22-02-2001 | - | - | - | |||
|
5811
|
|
Vũ Đức Trung | Nam | 09-10-2018 | - | - | - | |||
|
5812
|
|
Nguyễn Thiên Nghỉa | Nam | 01-01-2013 | - | - | - | |||
|
5813
|
|
Nông Đức Anh | Nam | 01-03-2000 | - | - | - | |||
|
5814
|
|
Hà Phước Minh Thư | Nữ | 10-03-2005 | - | - | - | w | ||
|
5815
|
|
Nguyễn Đình Thanh Tùng | Nam | 12-03-2016 | - | 1465 | - | |||
|
5816
|
|
Trương Hữu Tài | Nam | 12-12-2001 | - | - | - | |||
|
5817
|
|
Phan Trần Minh Ngọc | Nữ | 03-01-2010 | - | - | - | w | ||
|
5818
|
|
Huỳnh Lê Hồng Phúc | Nam | 26-01-2002 | - | - | - | |||
|
5819
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 12-06-2013 | - | - | - | |||
|
5820
|
|
Nguyễn Quang Thiên Phú | Nam | 04-02-2011 | - | - | - | |||