| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5781
|
|
Trần Uyên Trang | Nữ | 18-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
5782
|
|
Nguyễn Võ Tú Uyên | Nữ | 21-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
5783
|
|
Nguyễn Ngọc Song Linh | Nữ | 09-02-2010 | - | - | - | w | ||
|
5784
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 25-02-1992 | NA | - | - | - | ||
|
5785
|
|
Nguyễn Anh Tuấn Hưng | Nam | 27-03-2016 | - | - | 1653 | |||
|
5786
|
|
Nguyễn An Lộc | Nam | 01-05-2013 | - | - | - | |||
|
5787
|
|
Nguyễn Đại Quang | Nam | 10-08-2016 | - | - | - | |||
|
5788
|
|
Ngô Tuấn Huy | Nam | 08-02-2015 | - | - | - | |||
|
5789
|
|
Thạch Thanh Nhanh | Nữ | 11-04-2011 | - | - | - | w | ||
|
5790
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hưng | Nam | 10-10-2019 | - | - | - | |||
|
5791
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 21-03-2019 | - | - | - | |||
|
5792
|
|
Nguyễn Thị Phong Thu | Nữ | 03-02-1988 | - | - | - | w | ||
|
5793
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 26-07-1977 | - | - | - | |||
|
5794
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 25-08-2017 | - | - | - | |||
|
5795
|
|
Ngô Quốc Công | Nam | 24-03-2013 | - | - | - | |||
|
5796
|
|
Đỗ Gia Hưng | Nam | 06-01-2014 | - | - | - | |||
|
5797
|
|
Lương Tuấn Khang | Nam | 24-03-2010 | - | 1467 | - | |||
|
5798
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 31-01-2009 | - | - | - | |||
|
5799
|
|
Đào Đức Thiện Quý | Nam | 16-10-2017 | - | - | - | |||
|
5800
|
|
Bùi Minh Duy | Nam | 03-10-2014 | - | - | - | |||