| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5781
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5782
|
|
Đinh Trọng Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5783
|
|
Trương Công Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | 1527 | - | |||
|
5784
|
|
Trần Khắc Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5785
|
|
Nguyễn Hải Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5786
|
|
Phạm Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5787
|
|
Đặng Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5788
|
|
Lê Thiện Danh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5789
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5790
|
|
Nguyễn Ngọc Trí | Nam | 2004 | - | 1655 | - | |||
|
5791
|
|
Đỗ Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5792
|
|
Lê Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2006 | - | 1657 | - | w | ||
|
5793
|
|
Nguyễn Trường Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5794
|
|
Nguyễn Đình Nhật Tân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5795
|
|
Đặng Chánh Hùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5796
|
|
Võ Anh Triều | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5797
|
|
Phạm Đại Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5798
|
|
Huỳnh Ngọc Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5799
|
|
Võ Ngọc Bảo Quyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5800
|
|
Lương Huy Hoàng | Nam | 2019 | - | - | - | |||