| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5761
|
|
Nguyễn Hoàng Nhật Minh | Nam | 05-10-2017 | - | - | - | |||
|
5762
|
|
Nguyễn Đình Quang Huy | Nam | 12-01-2011 | - | 1505 | - | |||
|
5763
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân | Nữ | 01-07-2002 | - | - | - | w | ||
|
5764
|
|
Trịnh Tấn Huy | Nam | 20-03-2015 | - | - | - | |||
|
5765
|
|
Trần Đình Hoàng Phúc | Nam | 29-01-2015 | - | - | - | |||
|
5766
|
|
Vũ Hoàng Linh | Nam | 29-10-2010 | - | - | - | |||
|
5767
|
|
Phan Anh Khôi | Nam | 14-10-2017 | - | - | - | |||
|
5768
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 13-10-2008 | - | - | - | |||
|
5769
|
|
La Huy Hưởng | Nam | 29-06-2015 | - | - | - | |||
|
5770
|
|
Phạm Vũ Minh Nhật | Nam | 03-07-2017 | - | 1401 | 1412 | |||
|
5771
|
|
Nguyễn Khánh Quỳnh | Nữ | 27-04-2018 | - | - | - | w | ||
|
5772
|
|
Phạm Tiến Khoa | Nam | 17-03-2016 | - | 1457 | - | |||
|
5773
|
|
Huỳnh Gia Phú | Nam | 13-07-2015 | - | - | 1513 | |||
|
5774
|
|
Trương Chí Hiếu | Nam | 14-12-2014 | - | - | - | |||
|
5775
|
|
Nguyễn Vĩnh An | Nam | 30-11-1990 | - | - | - | |||
|
5776
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 14-07-2014 | - | 1431 | - | |||
|
5777
|
|
Phạm Nam Hải | Nam | 08-12-2017 | - | - | - | |||
|
5778
|
|
Nguyễn Thị Tú Trinh | Nữ | 30-11-2001 | - | - | - | w | ||
|
5779
|
|
Bùi Thị Thu | Nam | 01-01-1986 | DI | - | - | - | ||
|
5780
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 03-01-2006 | - | - | - | w | ||