DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5741 FIDE 561006440 Lê Công Hiếu Nam 2013 - - -
5742 FIDE 12470120 Đỗ Quang Vinh Nam 2010 - - -
5743 FIDE 561006696 Trương Minh Quang Nam 2015 - - -
5744 FIDE 12470376 Trịnh Minh Cường Nam 2014 - - -
5745 FIDE 12406376 Nguyễn Văn Tới Nam 1990 - - -
5746 FIDE 561009512 Ngô Tường An Nữ 2014 - - - w
5747 FIDE 561009768 Lê Minh Huy Nam 2020 - - -
5748 FIDE 12473448 Bùi Huy Kiên Nam 2015 - 1453 -
5749 FIDE 12473960 Nguyễn Thanh Long Nam 1995 NA - - -
5750 FIDE 561011304 Nguyễn Phan Khánh Vy Nữ 2019 - - - w
5751 FIDE 12409448 Bùi Thị Hồng Khanh Nam 1981 DI - - -
5752 FIDE 12409960 Phạm Nguyễn Phú Vinh Nam 2005 - - -
5753 FIDE 561012840 Lâm Ngọc Gia An Nữ 2016 - - - w
5754 FIDE 12411752 Ngô Anh Thư Nữ 2006 - - - w
5755 FIDE 12412520 Nguyễn Huy Hiệp Nam 2001 - - -
5756 FIDE 12479080 Nguyễn Hà Ngọc Tiên Nữ 2012 - - - w
5757 FIDE 12414824 Trần Cao Minh Anh Nữ 2006 - - - w
5758 FIDE 12483176 Nguyễn Hoàng Long Nam 2012 - - -
5759 FIDE 12419176 Lê Thái Học Nam 2003 - - -
5760 FIDE 12486248 Đỗ Anh Đức Nam 2015 - - -