| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5721
|
|
Hoàng Khánh Giang | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5722
|
|
Nguyễn Phước Sang | Nam | 2006 | NA | - | 1702 | 1724 | ||
|
5723
|
|
Ung Gia Kiệt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5724
|
|
Phạm Vinh Phú | Nam | 2009 | - | 1671 | 1613 | |||
|
5725
|
|
Đặng Quý Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5726
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5727
|
|
Chu Bảo Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5728
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5729
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | 1464 | 1702 | |||
|
5730
|
|
Nguyễn Nhật Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5731
|
|
Nguyễn Đình Hiệu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5732
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2007 | - | 1508 | - | w | ||
|
5733
|
|
Hà Trọng Lộc | Nam | 2003 | - | - | 1692 | |||
|
5734
|
|
Ngô Nguyễn Kỳ Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5735
|
|
Lý Thiện Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5736
|
|
Đỗ Phúc Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5737
|
|
Trương Đình Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5738
|
|
Đinh Quý Lộc | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5739
|
|
Phùng Đình Khánh | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5740
|
|
Bùi Quang Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||