| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5721
|
|
Bùi Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | 1638 | |||
|
5722
|
|
Trần Huỳnh Nam Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5723
|
|
Phan Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5724
|
|
Lê Thanh Nghị | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5725
|
|
Đào Hoàng Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5726
|
|
Võ Gia Hưng | Nam | 2011 | - | 1470 | 1507 | |||
|
5727
|
|
Hà Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5728
|
|
Nguyễn Bá Long | Nam | 2006 | - | 1566 | - | |||
|
5729
|
|
Nguyễn Đức Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5730
|
|
Nguyễn Huyền Trân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5731
|
|
Bùi Minh Thanh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5732
|
|
Lê Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2004 | - | 1738 | 1562 | w | ||
|
5733
|
|
Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5734
|
|
Đỗ Thị Linh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5735
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2010 | - | 1720 | - | |||
|
5736
|
|
Nguyễn Trịnh Viết Ngữ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5737
|
|
Nguyễn Xuân Cát | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5738
|
|
Tạ Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1440 | - | |||
|
5739
|
|
Nguyễn Thị An Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5740
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||