| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5721
|
|
Đồng Vũ Thu Minh | Nữ | 14-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
5722
|
|
Nguyễn Phạm Nhật Nam | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
5723
|
|
Lê Thị Hồng Nhung | Nữ | 30-11-1981 | - | - | - | w | ||
|
5724
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 15-02-2017 | - | - | - | |||
|
5725
|
|
Lưu Nguyễn Minh Khôi | Nam | 15-06-2005 | - | - | - | |||
|
5726
|
|
Nguyễn Quốc Hào | Nam | 12-10-2012 | - | - | - | |||
|
5727
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 17-06-2006 | - | - | - | w | ||
|
5728
|
|
Phan Xuân Nguyên | Nam | 12-08-1982 | - | - | - | |||
|
5729
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 08-12-2015 | - | - | 1494 | |||
|
5730
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Khang | Nam | 01-02-2009 | - | - | - | |||
|
5731
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Khoa | Nam | 22-08-2008 | - | - | - | |||
|
5732
|
|
Lê Vũ Lộc | Nam | 19-04-2014 | - | - | - | |||
|
5733
|
|
Nguyễn Thế Du Minh | Nam | 19-04-2014 | - | 1426 | - | |||
|
5734
|
|
Phạm Minh Nghĩa | Nam | 08-06-2007 | - | - | - | |||
|
5735
|
|
Bùi Nguyễn Quế Anh | Nữ | 21-05-2006 | - | - | - | w | ||
|
5736
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 25-03-2015 | - | - | - | w | ||
|
5737
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nam | 15-09-2015 | - | - | 1438 | |||
|
5738
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 10-11-2002 | NA | - | - | - | w | |
|
5739
|
|
Phan Thị Thanh Trang | Nữ | 13-02-2004 | - | - | - | w | ||
|
5740
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 17-02-2017 | - | - | - | |||