| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5701
|
|
Nguyễn Chí Hiếu | Nam | 18-10-2009 | - | 1451 | 1570 | |||
|
5702
|
|
Ngô Nguyễn Gia Nghi | Nữ | 31-05-2004 | - | - | - | w | ||
|
5703
|
|
Trần Thế Sang | Nam | 29-01-2014 | - | - | - | |||
|
5704
|
|
Hà Đức Mạnh | Nam | 21-06-2008 | - | 1610 | 1550 | |||
|
5705
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 26-03-2017 | - | - | - | |||
|
5706
|
|
Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 06-06-2011 | - | - | - | |||
|
5707
|
|
Trương Bách Kiên | Nam | 11-09-2008 | - | 1711 | 1841 | |||
|
5708
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 15-12-2018 | - | - | - | |||
|
5709
|
|
Dương Nguyễn Châu Anh | Nữ | 13-12-2011 | - | - | - | w | ||
|
5710
|
|
Đặng Lâm Thịnh | Nam | 07-10-2009 | - | 1520 | - | |||
|
5711
|
|
Phạm Lan Ngọc Thư | Nữ | 17-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
5712
|
|
Võ Ngọc Minh | Nữ | 24-10-2018 | - | - | - | w | ||
|
5713
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 24-11-2009 | - | - | - | |||
|
5714
|
|
Nguyễn Quang Minh Nhật | Nam | 17-04-2017 | - | - | - | |||
|
5715
|
|
Đinh Trần Hồng Ân | Nam | 23-04-2015 | - | 1621 | - | |||
|
5716
|
|
Vũ Gia Linh | Nữ | 22-05-2017 | - | - | - | w | ||
|
5717
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 28-02-2018 | - | - | - | |||
|
5718
|
|
Cao Xuân Thành Đạt | Nam | 19-04-1997 | - | - | - | |||
|
5719
|
|
Nguyễn Hiền Anh Khoa | Nam | 03-02-2017 | - | - | 1413 | |||
|
5720
|
|
Hoàng Ngọc Tú Nhân | Nữ | 27/05/2020 | - | - | - | w | ||