| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5681
|
|
Hoàng Phương Hiên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
5682
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | 1545 | |||
|
5683
|
|
Trần An Nguyên | Nam | 2010 | - | 1513 | - | |||
|
5684
|
|
Bảo Duyên Anh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5685
|
|
Lê Gia Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5686
|
|
Nguyễn Thành Vỹ | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5687
|
|
Đinh Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5688
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
5689
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5690
|
|
Phạm Quốc Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5691
|
|
Nguyễn Lục Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5692
|
|
Nguyễn Hữu Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5693
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5694
|
|
Đặng Phùng Trí Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5695
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2012 | - | 1664 | - | |||
|
5696
|
|
Nguyễn Thị Yến Vi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5697
|
|
Tô Quốc Đăng Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5698
|
|
Ngô Hồng Trà | Nữ | 2014 | - | 1428 | 1534 | w | ||
|
5699
|
|
Ngô Minh Tuấn | Nam | 2008 | - | 1648 | 1467 | |||
|
5700
|
|
Đỗ Minh An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||