DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5681 FIDE 561010790 Hoàng Phương Hiên Nữ 1985 - - - w
5682 FIDE 12475238 Nguyễn Đăng Khoa Nam 2013 - - 1545
5683 FIDE 12475750 Trần An Nguyên Nam 2010 - 1513 -
5684 FIDE 12410470 Bảo Duyên Anh Nữ 2002 - - - w
5685 FIDE 12478822 Lê Gia Hưng Nam 2017 - - -
5686 FIDE 12413542 Nguyễn Thành Vỹ Nam 2003 - - -
5687 FIDE 12414310 Đinh Tiến Nam 2005 - - -
5688 FIDE 12480614 Trương Quang Hải Nam 1977 - - -
5689 FIDE 12488038 Nguyễn Thế Cường Nam 2019 - - -
5690 FIDE 12488550 Phạm Quốc Hưng Nam 2014 - - -
5691 FIDE 12490342 Nguyễn Lục Thiên Bảo Nam 2009 - - -
5692 FIDE 12490598 Nguyễn Hữu Kỳ Anh Nam 2018 - - -
5693 FIDE 12491110 Trần Bảo Sơn Nam 2016 - - -
5694 FIDE 12426342 Đặng Phùng Trí Đức Nam 2009 - - -
5695 FIDE 12426598 Lê Minh Nhật Nam 2012 - 1664 -
5696 FIDE 12493414 Nguyễn Thị Yến Vi Nữ 2005 - - - w
5697 FIDE 12429414 Tô Quốc Đăng Huy Nam 2010 - - -
5698 FIDE 12494950 Ngô Hồng Trà Nữ 2014 - 1428 1534 w
5699 FIDE 12431206 Ngô Minh Tuấn Nam 2008 - 1648 1467
5700 FIDE 12436070 Đỗ Minh An Nữ 2014 - - - w