| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5661
|
|
Nguyễn Vũ Long | Nam | 1990 | - | - | 1977 | |||
|
5662
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1956 | DI | - | - | - | ||
|
5663
|
|
Võ Hiên Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5664
|
|
Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên | Nam | 2004 | - | 1663 | 1546 | |||
|
5665
|
|
Ngô Minh Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5666
|
|
Huỳnh Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5667
|
|
Đinh Nhật Minh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5668
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5669
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5670
|
|
Trần Tường Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5671
|
|
Trần Khắc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5672
|
|
Trương Gia Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5673
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5674
|
|
Tạ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5675
|
|
Nguyễn Bảo Diệp Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5676
|
|
Hồ Nhã Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5677
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5678
|
|
Nguyễn Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5679
|
|
Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5680
|
|
Bùi Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||