| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5641
|
|
Hoàng Quý Lâm | Nam | 17-12-2010 | - | - | - | |||
|
5642
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 23-01-2012 | - | 1587 | 1649 | |||
|
5643
|
|
Trần Văn Đức Dũng | Nam | 27-05-2012 | - | 1760 | 1619 | |||
|
5644
|
|
Nguyễn Huyên Thảo | Nữ | 14-04-2015 | - | - | - | w | ||
|
5645
|
|
Phạm Hạo Nhiên | Nam | 21-04-2016 | - | - | - | |||
|
5646
|
|
Nguyễn Phú Hùng | Nam | 19-07-2004 | - | - | - | |||
|
5647
|
|
Nguyễn Ngọc Cát Tường | Nữ | 17-04-2014 | - | 1597 | 1483 | w | ||
|
5648
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khôi | Nam | 01-11-2010 | - | - | - | |||
|
5649
|
|
Nguyễn An Giang | Nữ | 13-10-2010 | - | - | - | w | ||
|
5650
|
|
Trương Gia Hân | Nữ | 17-03-2013 | - | - | - | w | ||
|
5651
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 28-01-1998 | - | - | - | |||
|
5652
|
|
Võ Quỳnh Anh | Nữ | 05-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
5653
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 28-11-2019 | - | - | - | |||
|
5654
|
|
Bùi Đình Gia Hưng | Nam | 17-01-2020 | - | - | - | |||
|
5655
|
|
Lê Mai Đình Nhân | Nam | 04-03-2015 | - | - | - | |||
|
5656
|
|
Nguyễn Xuân Quang | Nam | 30-11-1975 | - | - | - | |||
|
5657
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 28/02/2006 | - | 1552 | - | |||
|
5658
|
|
Lê Mai Sinh | Nam | 24-06-2000 | NA | - | - | - | ||
|
5659
|
|
Nguyễn Vũ Thiên Cương | Nam | 12-03-2002 | - | - | - | |||
|
5660
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||