| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5581
|
|
Phạm Kỳ Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5582
|
|
Đậu Thị Hằng Nga | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5583
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5584
|
|
Phan Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5585
|
|
Nguyễn Tấn Danh Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5586
|
|
Trần Hiền Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5587
|
|
Phan Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5588
|
|
Phạm Tùng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5589
|
|
Bùi Hồng Nhung | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5590
|
|
Phạm Hoàng Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5591
|
|
Huỳnh Thiên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5592
|
|
Phan Tấn Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5593
|
|
Lê Ngọc Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5594
|
|
Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5595
|
|
Nguyễn Thị Lan | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
5596
|
|
Bùi Công Đông | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
5597
|
|
Đặng Hoàng Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5598
|
|
Phan Đình Quang Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5599
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5600
|
|
Phan Hữu Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||