| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5561
|
|
Vũ Việt Vương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5562
|
|
Trương Gia Mỹ | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5563
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5564
|
|
Mai Nhuận Phát | Nam | 2010 | - | 1561 | 1645 | |||
|
5565
|
|
Hoàng Lê Anh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5566
|
|
Nguyễn Phước Trung | Nam | 1963 | IA;IO;RO | - | - | - | ||
|
5567
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5568
|
|
Trần Huỳnh Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5569
|
|
Thái Hoàng Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5570
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5571
|
|
Châu Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5572
|
|
Vũ Ngọc Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5573
|
|
Tạ Đỗ Sanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5574
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5575
|
|
Lê Bảo Sơn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5576
|
|
Trần Tín Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5577
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5578
|
|
Vũ Gia Trưởng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
5579
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5580
|
|
Lê Danh Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1494 | - | |||