| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5541
|
|
Trần Khắc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5542
|
|
Trương Gia Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5543
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5544
|
|
Tạ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5545
|
|
Nguyễn Bảo Diệp Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5546
|
|
Hồ Nhã Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5547
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5548
|
|
Nguyễn Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5549
|
|
Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5550
|
|
Bùi Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5551
|
|
Lê Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5552
|
|
Cao Thành An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5553
|
|
Vương Gia Trọng | Nam | 2014 | - | - | 1616 | |||
|
5554
|
|
Ngô Diệp Minh Thuận | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5555
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5556
|
|
Đoàn Hà Phương | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5557
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5558
|
|
Phạm Bùi Đức Anh | Nam | 2009 | - | 1545 | - | |||
|
5559
|
|
Lữ Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2007 | - | 1502 | 1591 | w | ||
|
5560
|
|
Võ Nguyễn Vương Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||