| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5521
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5522
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5523
|
|
Phạm Lê Quốc Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5524
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5525
|
|
Nguyễn Thiện Vĩ | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5526
|
|
Trần Nam Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5527
|
|
Ngô Thị Cẩm Tú | Nữ | 1985 | NA | - | - | - | w | |
|
5528
|
|
An Chí Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5529
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5530
|
|
Nguyễn Đình Đức Tú | Nam | 2008 | - | 1501 | - | |||
|
5531
|
|
Vũ Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5532
|
|
Võ Phúc Khang | Nam | 2007 | - | 1632 | - | |||
|
5533
|
|
Lương Vĩnh Thiệu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5534
|
|
Lữ Hoàng Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5535
|
|
Ngô Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5536
|
|
Trần Thiên Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5537
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5538
|
|
Lê Ngọc Hành Thiện | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5539
|
|
Nguyễn Nam Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5540
|
|
Nguyễn Trần Thiên An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||