| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5521
|
|
Đặng Đỗ Thanh Hà | Nữ | 23-06-2018 | - | - | - | w | ||
|
5522
|
|
Bùi Anh Kiệt | Nam | 03-07-2015 | - | - | - | |||
|
5523
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 05-02-2012 | - | - | - | |||
|
5524
|
|
Lương Phương Linh | Nữ | 20-08-2008 | - | - | - | w | ||
|
5525
|
|
Bùi Lương Thùy Anh | Nữ | 26-06-2007 | - | - | - | w | ||
|
5526
|
|
Vũ Bá Nam | Nam | 02-03-2017 | - | - | - | |||
|
5527
|
|
Ngô Minh Hải | Nam | 17-09-2016 | - | - | - | |||
|
5528
|
|
Phạm Trung Tín | Nam | 05-09-2016 | - | - | - | |||
|
5529
|
|
Mai Lê Phương Linh | Nữ | 21-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
5530
|
|
Phạm Quang Trí | Nam | 06-09-2013 | - | - | - | |||
|
5531
|
|
Nguyễn Mai Thái Đăng | Nam | 20-08-2016 | - | - | - | |||
|
5532
|
|
Nguyễn Lê Hùng | Nam | 03-07-2015 | - | - | - | |||
|
5533
|
|
Trịnh Đồng | Nam | 19-10-2013 | - | - | - | |||
|
5534
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 18-07-2017 | - | - | - | |||
|
5535
|
|
Nguyễn Minh Trọng Hiền | Nam | 25-12-1998 | - | - | - | |||
|
5536
|
|
Trần Thiên Phúc | Nam | 25-08-2014 | - | - | - | |||
|
5537
|
|
Nguyễn Cát Linh | Nữ | 16-06-2014 | - | - | - | w | ||
|
5538
|
|
Lê Hoài Bảo Duyên | Nữ | 10-11-1994 | - | - | - | w | ||
|
5539
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 04-01-2017 | - | - | - | |||
|
5540
|
|
Đặng Hoàng Vĩnh Duy | Nam | 04-02-2002 | - | - | - | |||