| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5521
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5522
|
|
Phạm Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5523
|
|
Lê Minh Triết | Nam | 2017 | - | 1637 | 1599 | |||
|
5524
|
|
Phạm Nguyễn Diệp Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5525
|
|
La Chí Nhân | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5526
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
5527
|
|
Phan Huỳnh Thế Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5528
|
|
Lê Minh Dương | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5529
|
|
Phạm Hữu Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5530
|
|
Nguyễn Vũ Long | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5531
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1956 | DI | - | - | - | ||
|
5532
|
|
Võ Hiên Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5533
|
|
Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên | Nam | 2004 | - | 1663 | 1546 | |||
|
5534
|
|
Phan Hải Đăng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5535
|
|
Ngô Minh Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5536
|
|
Huỳnh Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5537
|
|
Đinh Nhật Minh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5538
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5539
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5540
|
|
Trần Tường Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||