| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5501
|
|
Ninh Mạnh Trường | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5502
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
5503
|
|
Nguyễn Khắc Phú Trọng | Nam | 2008 | - | 1666 | - | |||
|
5504
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5505
|
|
Nguyễn Dương Phong | Nam | 2014 | - | - | 1458 | |||
|
5506
|
|
Nguyễn Thiên Phú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5507
|
|
Cao Thảo Hương | Nữ | 1990 | - | - | 1778 | w | ||
|
5508
|
|
Trần Nguyễn Đức Tâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5509
|
|
Vũ Đức Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5510
|
|
Trần Ngọc Minh Đức | Nam | 2010 | - | 1580 | - | |||
|
5511
|
|
Viên Đình Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5512
|
|
Phạm Nguyễn Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5513
|
|
Nguyễn Mạnh Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5514
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2012 | - | 1431 | 1460 | |||
|
5515
|
|
Nguyễn Nguyên Toàn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5516
|
|
Lê Vũ Huy Hoàng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5517
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 1999 | - | 1430 | - | |||
|
5518
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5519
|
|
Nguyễn Việt Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5520
|
|
Hoàng Phan Minh | Nam | 1989 | - | - | - | |||