DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5501 FIDE 12472409 Phan Đức Trí Nam 2013 - - -
5502 FIDE 12472921 Lương Quang Minh Nam 2014 - - -
5503 FIDE 12408409 Nguyễn Tân Long Nam - - -
5504 FIDE 12410713 Nguyễn Thị Cẩm Tuyên Nữ 1994 - - - w
5505 FIDE 12410969 Lê Gia Vĩnh Thịnh Nam 2005 - - -
5506 FIDE 12477273 Ngô Viết Thái Huy Nam 2015 - - -
5507 FIDE 561015385 Du Lê Phan Hưng Nam 2020 - - -
5508 FIDE 12415065 Ngụy Ngọc Đức Anh Nam 2007 - - -
5509 FIDE 561018201 Lê Duy Anh Quân Nam 2019 - - -
5510 FIDE 561018457 Nguyễn Bùi Sỹ Khôi Nam 2016 - - -
5511 FIDE 12482137 Nguyễn Minh Thống Nam 2013 - - -
5512 FIDE 12418137 Nguyễn Đại Hồng Phúc Nam 2007 - - -
5513 FIDE 561020249 Phan Nguyễn An Nhiên Nữ 2020 - - - w
5514 FIDE 561020761 Nguyễn Phương Thảo Đan Nữ 2020 - - - w
5515 FIDE 12485209 Trần Đăng Khôi Nam 2017 - - -
5516 FIDE 12420441 Thiêm Gia Phúc Khang Nam 2011 - - -
5517 FIDE 12485977 Trương Hoàng Uyên Phương Nữ 2015 - 1606 - w
5518 FIDE 12423513 Bùi Quang Tuấn Nam 2012 - - -
5519 FIDE 12423769 Lê Hồng Thái Nam 2006 - - -
5520 FIDE 12498009 Dương Nhật Thành Nam 2009 - - -