| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5501
|
|
Nguyễn Đình Cao Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5502
|
|
Nguyễn Thị Anh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5503
|
|
Nguyễn Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5504
|
|
Mai Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5505
|
|
Võ Huỳnh Khánh Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5506
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5507
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2018 | - | 1523 | - | |||
|
5508
|
|
Đoàn Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5509
|
|
Nguyễn Văn Thủy | Nam | 1981 | NA | - | - | - | ||
|
5510
|
|
Nguyễn Phước Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5511
|
|
Nguyễn Quang Đạt | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5512
|
|
Bạch Ngọc Nguyễn Duy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5513
|
|
Đỗ Khoa Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5514
|
|
Thân Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5515
|
|
Đào Ngọc Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5516
|
|
Đoàn Tuấn Đạt | Nam | 2010 | - | 1540 | - | |||
|
5517
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5518
|
|
Cao Hữu Minh Tùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5519
|
|
Lâm Hưng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5520
|
|
Bùi Đức Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||