| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5481
|
|
Phan Gia Khánh | Nam | 13-01-2018 | - | - | - | |||
|
5482
|
|
Lê Thanh Nghị | Nam | 30-08-2014 | - | - | - | |||
|
5483
|
|
Đào Hoàng Phúc | Nam | 02-01-2004 | - | - | - | |||
|
5484
|
|
Võ Gia Hưng | Nam | 30-11-2011 | - | 1419 | 1510 | |||
|
5485
|
|
Hà Tú Anh | Nữ | 08-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
5486
|
|
Nguyễn Bá Long | Nam | 12-01-2006 | - | 1566 | - | |||
|
5487
|
|
Nguyễn Đức Lê Hoàng | Nam | 08-05-2009 | - | - | - | |||
|
5488
|
|
Nguyễn Huyền Trân | Nữ | 12-01-2000 | - | - | - | w | ||
|
5489
|
|
Bùi Minh Thanh | Nam | 02-01-2011 | - | - | - | |||
|
5490
|
|
Lê Nguyễn Anh Thư | Nữ | 09-11-2004 | - | - | 1566 | w | ||
|
5491
|
|
Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 10-01-2008 | - | - | - | w | ||
|
5492
|
|
Đỗ Thị Linh Thư | Nữ | 26-10-2013 | - | - | - | w | ||
|
5493
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 11-10-2010 | - | 1720 | - | |||
|
5494
|
|
Nguyễn Trịnh Viết Ngữ | Nam | 26-09-2014 | - | - | - | |||
|
5495
|
|
Nguyễn Xuân Cát | Nam | 04-02-2004 | - | - | - | |||
|
5496
|
|
Tạ Gia Bảo | Nam | 19-06-2015 | - | 1440 | - | |||
|
5497
|
|
Nguyễn Thị An Nguyên | Nữ | 10-11-2013 | - | - | - | w | ||
|
5498
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 17-10-2011 | - | - | - | |||
|
5499
|
|
Lê Công Hiếu | Nam | 18/01/2013 | - | - | - | |||
|
5500
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 10-06-2010 | - | - | - | |||