| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5481
|
|
Nguyễn Thục Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5482
|
|
Đinh Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5483
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5484
|
|
Lê Ngọc Chính | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5485
|
|
Trịnh Hải Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5486
|
|
Trần Phước Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5487
|
|
Nguyen Le Phuc Quan | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5488
|
|
Trương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5489
|
|
Nguyễn Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5490
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Nữ | 1996 | WCM | - | - | - | w | |
|
5491
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5492
|
|
Lâm Ngọc Khánh | Nam | 1998 | FA | - | - | - | ||
|
5493
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5494
|
|
Lê Khánh Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5495
|
|
Lê Thu An | Nữ | 2013 | - | 1417 | 1439 | w | ||
|
5496
|
|
Hoàng Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5497
|
|
Trần Tuệ Lâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5498
|
|
Phan Tuấn Anh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5499
|
|
Mai Hữu Quốc | Nam | 1969 | - | 1725 | - | |||
|
5500
|
|
Nguyễn Khắc Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||