| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5441
|
|
Võ Hồng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | 1497 | w | ||
|
5442
|
|
Đặng Phú Hào | Nam | 2016 | - | 1451 | 1476 | |||
|
5443
|
|
Bùi Nguyên Vỹ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5444
|
|
Nguyễn Xuân Diễn | Nam | 2011 | - | 1605 | 1577 | |||
|
5445
|
|
Tô Kiến Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5446
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5447
|
|
Hồ Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5448
|
|
Võ Đình Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5449
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5450
|
|
Phan Trung Hữu Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5451
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5452
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
5453
|
|
Nguyễn Hà Anh Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5454
|
|
Đinh Nam Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5455
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5456
|
|
Trần Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5457
|
|
Nguyễn Trọng Tiến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5458
|
|
Nguyễn Phạm Thái Sơn | Nam | 2008 | - | 1702 | 1586 | |||
|
5459
|
|
Võ Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5460
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||