| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5441
|
|
Lê Khải Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5442
|
|
Cao Trần Quốc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5443
|
|
Lê Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5444
|
|
Phạm Ngọc Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5445
|
|
Phạm Ngô Cao Minh | Nam | 2014 | - | 1582 | - | |||
|
5446
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5447
|
|
Lê Nho Tân | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
5448
|
|
Lê Kiến Văn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5449
|
|
Ngô Duy Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5450
|
|
Nguyễn Thái Bảo Chăm | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5451
|
|
Quách Bảo Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5452
|
|
Phạm Kỳ Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5453
|
|
Đậu Thị Hằng Nga | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5454
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5455
|
|
Phan Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5456
|
|
Nguyễn Tấn Danh Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5457
|
|
Trần Hiền Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5458
|
|
Phan Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5459
|
|
Phạm Tùng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5460
|
|
Bùi Hồng Nhung | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||