| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5401
|
|
Dương Tuấn Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5402
|
|
Nguyễn Khắc Lộc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5403
|
|
Trần Lê Chí Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5404
|
|
Lâm Võ Hiếu Hòa | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5405
|
|
Vương Trang Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5406
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5407
|
|
Nguyễn Như Khôi Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5408
|
|
Hoàng Ngọc Anh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5409
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5410
|
|
Lê Nguyên Dạ Hiền | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
5411
|
|
Nguyễn Hoàng Lan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5412
|
|
Nguyễn Hoàng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5413
|
|
Trần Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5414
|
|
Nguyễn Đình Trinh Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5415
|
|
Đỗ Hoàng Linh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5416
|
|
Trần Quốc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5417
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5418
|
|
Lê Hữu Thiện Long | Nam | 2017 | - | - | 1503 | |||
|
5419
|
|
Đặng Hữu Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5420
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||