DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5401 FIDE 12449369 Dương Tuấn Hưng Nam 2010 - - -
5402 FIDE 12451673 Nguyễn Khắc Lộc Nam 2015 - - -
5403 FIDE 12453978 Trần Lê Chí Cường Nam 2011 - - -
5404 FIDE 12458074 Lâm Võ Hiếu Hòa Nữ 2015 - - - w
5405 FIDE 12463450 Vương Trang Thư Nữ 2014 - - - w
5406 FIDE 561002330 Nguyễn Minh Tâm Nam 2019 - - -
5407 FIDE 12466522 Nguyễn Như Khôi Nguyên Nam 2009 - - -
5408 FIDE 12466778 Hoàng Ngọc Anh Thy Nữ 2019 - - - w
5409 FIDE 561004634 Nguyễn Gia Khánh Nam 2019 - - -
5410 FIDE 12404314 Lê Nguyên Dạ Hiền Nữ 1985 - - - w
5411 FIDE 561007706 Nguyễn Hoàng Lan Nữ 2010 - - - w
5412 FIDE 12405850 Nguyễn Hoàng Thành Nam 2000 - - -
5413 FIDE 561011290 Trần Nguyễn Tuệ Nhi Nữ 2017 - - - w
5414 FIDE 561014362 Nguyễn Đình Trinh Đạt Nam 2003 - - -
5415 FIDE 561015130 Đỗ Hoàng Linh Nam 2008 - - -
5416 FIDE 12479322 Trần Quốc Huy Nam 2011 - - -
5417 FIDE 12414042 Lê Hoàng Nam 2003 - - -
5418 FIDE 12479578 Lê Hữu Thiện Long Nam 2017 - - 1503
5419 FIDE 12414298 Đặng Hữu Bình Nam 2006 - - -
5420 FIDE 561017434 Nguyễn Vũ Hoàng Dũng Nam 2017 - - -