| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5401
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5402
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | 1464 | 1702 | |||
|
5403
|
|
Nguyễn Nhật Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5404
|
|
Nguyễn Đình Hiệu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5405
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2007 | - | 1508 | - | w | ||
|
5406
|
|
Hà Trọng Lộc | Nam | 2003 | - | - | 1718 | |||
|
5407
|
|
Ngô Nguyễn Kỳ Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5408
|
|
Lý Thiện Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5409
|
|
Đỗ Phúc Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5410
|
|
Trương Đình Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5411
|
|
Đinh Quý Lộc | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5412
|
|
Phùng Đình Khánh | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5413
|
|
Bùi Quang Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5414
|
|
Mai Quốc An | Nam | 2014 | - | 1589 | 1688 | |||
|
5415
|
|
Nguyễn Trung Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5416
|
|
Ma Hữu Anh Phương | Nam | - | - | - | ||||
|
5417
|
|
Hoàng Trung Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5418
|
|
Nguyễn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5419
|
|
Lê Thanh Trà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5420
|
|
Trần Đình Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||