| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5381
|
|
Du Lê Phan Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5382
|
|
Ngụy Ngọc Đức Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5383
|
|
Lê Duy Anh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5384
|
|
Nguyễn Bùi Sỹ Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5385
|
|
Nguyễn Minh Thống | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5386
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5387
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5388
|
|
Thiêm Gia Phúc Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5389
|
|
Trương Hoàng Uyên Phương | Nữ | 2015 | - | 1606 | - | w | ||
|
5390
|
|
Bùi Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5391
|
|
Lê Hồng Thái | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5392
|
|
Dương Nhật Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5393
|
|
Trần Ngọc Quý | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5394
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5395
|
|
Dang Phuong Nam | Nam | 2011 | - | 1628 | 1649 | |||
|
5396
|
|
Nguyễn Quang Nhật | Nam | 2016 | - | 1454 | 1532 | |||
|
5397
|
|
Lê Nhật Linh Đan | Nữ | 2012 | - | 1559 | 1507 | w | ||
|
5398
|
|
Phùng Anh Văn | Nam | 2004 | - | 1584 | - | |||
|
5399
|
|
Nguyễn Huy Quang Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5400
|
|
Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1476 | |||