| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5361
|
|
Nguyễn Phạm Đại Nam | Nam | 20-01-2015 | - | - | - | |||
|
5362
|
|
Trương Đình Hoàng Việt | Nam | 25-09-2017 | - | 1534 | - | |||
|
5363
|
|
Nguyễn Mạnh Tân | Nam | 03-03-2001 | - | - | - | |||
|
5364
|
|
Phạm Nhật Tâm | Nam | 22-10-2015 | - | - | 1485 | |||
|
5365
|
|
Lý Bảo Nguyên | Nam | 08-10-2013 | - | - | - | |||
|
5366
|
|
Nguyễn Vĩnh Huy Thông | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
|
5367
|
|
Hồ Mai Khanh | Nữ | 16-06-2009 | - | - | 1436 | w | ||
|
5368
|
|
Nguyễn Lê Thái Duy | Nam | 16-12-2016 | - | - | - | |||
|
5369
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Thơ | Nữ | 30-11-1997 | - | - | - | w | ||
|
5370
|
|
Nguyễn Phước Ngọc | Nam | 1956-08-27 | - | 1883 | - | |||
|
5371
|
|
Phạm Bình Minh | Nam | 04-04-2014 | - | - | - | |||
|
5372
|
|
Ngô Thị Kiều Thơ | Nữ | 09-04-2007 | - | - | - | w | ||
|
5373
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 06-08-2008 | - | - | - | |||
|
5374
|
|
Võ Như Phi | Nam | 28-10-2003 | - | - | - | |||
|
5375
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 02-01-2016 | - | 1418 | - | w | ||
|
5376
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 01-11-2011 | - | - | - | |||
|
5377
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 12-02-2003 | - | - | - | |||
|
5378
|
|
Mai Trần Bảo Ngân | Nữ | 24-12-2007 | - | 1527 | 1632 | w | ||
|
5379
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 03-09-2006 | - | - | - | |||
|
5380
|
|
Trần Đức Dương | Nam | 04-12-2009 | - | - | - | |||