| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5341
|
|
Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên | Nam | 2004 | - | 1663 | 1546 | |||
|
5342
|
|
Đinh Nhật Minh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5343
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5344
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5345
|
|
Trần Khắc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5346
|
|
Trương Gia Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5347
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5348
|
|
Tạ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5349
|
|
Nguyễn Bảo Diệp Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5350
|
|
Hồ Nhã Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5351
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5352
|
|
Nguyễn Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5353
|
|
Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5354
|
|
Bùi Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5355
|
|
Lê Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5356
|
|
Cao Thành An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5357
|
|
Vương Gia Trọng | Nam | 2014 | - | - | 1616 | |||
|
5358
|
|
Ngô Diệp Minh Thuận | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5359
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5360
|
|
Đoàn Hà Phương | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||