| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5341
|
|
Nguyễn Trọng Tiến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5342
|
|
Nguyễn Phạm Thái Sơn | Nam | 2008 | - | 1702 | 1586 | |||
|
5343
|
|
Võ Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5344
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5345
|
|
Nguyễn Tuấn Linh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5346
|
|
Phạm Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5347
|
|
Đoàn Thị Bảo Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5348
|
|
Phạm Minh Tấn | Nam | 2009 | - | 1579 | - | |||
|
5349
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | 1430 | - | |||
|
5350
|
|
Cao Xuân Thái Hà | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5351
|
|
Hoàng Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5352
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Khánh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5353
|
|
Trần Cảnh Toàn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5354
|
|
Le Trung Kiet | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5355
|
|
Nguyễn Võ Tấn Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5356
|
|
Nguyễn Nguyên Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5357
|
|
Lê Ngọc Hồng Băng | Nữ | 2013 | - | - | 1570 | w | ||
|
5358
|
|
Trần Văn Ninh | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
5359
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5360
|
|
Ngô Trần Tùng Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||