DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5321 FIDE 12495964 Đỗ Khoa Nam Nam 2008 - - -
5322 FIDE 12430684 Thân Nguyễn Thanh Thảo Nữ 2011 - - - w
5323 FIDE 12441180 Đào Ngọc Lan Phương Nữ 2015 - - - w
5324 FIDE 12443484 Đoàn Tuấn Đạt Nam 2010 - 1540 -
5325 FIDE 12446556 Trần Ngọc Huy Nam 2011 - - -
5326 FIDE 12449628 Cao Hữu Minh Tùng Nam 2010 - - -
5327 FIDE 12455261 Lâm Hưng Thiên Ngọc Nữ 2013 - - - w
5328 FIDE 12458333 Bùi Đức Lâm Nam 2013 - - -
5329 FIDE 12460125 Mai Phúc Thịnh Nam 2013 - - -
5330 FIDE 12460893 Phạm Hải Nam Nam 2019 - - -
5331 FIDE 12463965 Lê Minh Triết Nam 2017 - 1637 1616
5332 FIDE 561001309 Phạm Nguyễn Diệp Linh Nữ 2020 - - - w
5333 FIDE 561001821 La Chí Nhân Nam 1976 - - -
5334 FIDE 12468061 Nguyễn Thiên Phúc Nam 1979 NA - - -
5335 FIDE 561006173 Phan Huỳnh Thế Anh Nam 2017 - - -
5336 FIDE 561009245 Lê Minh Dương Nam 1996 - - -
5337 FIDE 12473693 Phạm Hữu Bình Nam 2013 - - -
5338 FIDE 561011037 Nguyễn Vũ Long Nam 1990 - - -
5339 FIDE 12409693 Trần Văn Hải Nam 1956 DI - - -
5340 FIDE 12476765 Võ Hiên Khải Nam 2015 - - -