| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5321
|
|
Bùi Nguyên Vỹ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5322
|
|
Nguyễn Xuân Diễn | Nam | 2011 | - | 1605 | 1577 | |||
|
5323
|
|
Tô Kiến Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5324
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5325
|
|
Hồ Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5326
|
|
Võ Đình Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5327
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5328
|
|
Phan Trung Hữu Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5329
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5330
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
5331
|
|
Nguyễn Hà Anh Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5332
|
|
Đinh Nam Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5333
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5334
|
|
Trần Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5335
|
|
Nguyễn Trọng Tiến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5336
|
|
Nguyễn Phạm Thái Sơn | Nam | 2008 | - | 1702 | 1586 | |||
|
5337
|
|
Võ Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5338
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5339
|
|
Nguyễn Tuấn Linh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5340
|
|
Phạm Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||