| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5321
|
|
Đỗ Khoa Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5322
|
|
Thân Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5323
|
|
Đào Ngọc Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5324
|
|
Đoàn Tuấn Đạt | Nam | 2010 | - | 1540 | - | |||
|
5325
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5326
|
|
Cao Hữu Minh Tùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5327
|
|
Lâm Hưng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5328
|
|
Bùi Đức Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5329
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5330
|
|
Phạm Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5331
|
|
Lê Minh Triết | Nam | 2017 | - | 1637 | 1616 | |||
|
5332
|
|
Phạm Nguyễn Diệp Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5333
|
|
La Chí Nhân | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5334
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
5335
|
|
Phan Huỳnh Thế Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5336
|
|
Lê Minh Dương | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5337
|
|
Phạm Hữu Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5338
|
|
Nguyễn Vũ Long | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5339
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1956 | DI | - | - | - | ||
|
5340
|
|
Võ Hiên Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||