| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5301
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5302
|
|
Lâm Ngọc Khánh | Nam | 1998 | FA | - | - | - | ||
|
5303
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5304
|
|
Lê Khánh Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5305
|
|
Lê Thu An | Nữ | 2013 | - | 1411 | 1439 | w | ||
|
5306
|
|
Hoàng Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5307
|
|
Trần Tuệ Lâm | Nữ | 2017 | - | - | - | |||
|
5308
|
|
Phan Tuấn Anh | Nam | 1983 | - | - | 1822 | |||
|
5309
|
|
Mai Hữu Quốc | Nam | 1969 | - | 1725 | - | |||
|
5310
|
|
Nguyễn Khắc Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5311
|
|
Nguyễn Đình Cao Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5312
|
|
Mai Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5313
|
|
Võ Huỳnh Khánh Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5314
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5315
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2018 | - | 1586 | - | |||
|
5316
|
|
Đoàn Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5317
|
|
Nguyễn Văn Thủy | Nam | 1981 | NA | - | - | - | ||
|
5318
|
|
Nguyễn Phước Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5319
|
|
Nguyễn Quang Đạt | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5320
|
|
Bạch Ngọc Nguyễn Duy | Nam | 1998 | - | - | - | |||