| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5301
|
|
Nguyễn Phương Hạnh | Nam | 1983 | - | 1580 | - | |||
|
5302
|
|
Phạm Minh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5303
|
|
Trần Dương Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5304
|
|
Đỗ Quốc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5305
|
|
Nguyễn Văn Bon | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5306
|
|
Lê Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5307
|
|
Bùi Thị Phương Thủy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
5308
|
|
Kiều Quang Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5309
|
|
Nguyễn Tống Vũ Thuận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5310
|
|
Nguyễn Kỳ Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5311
|
|
Huỳnh Hữu Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5312
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5313
|
|
Lê Đình Phan Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5314
|
|
Trần Trí Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5315
|
|
Lê Huỳnh Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5316
|
|
Nguyễn Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5317
|
|
Trần Tuấn Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5318
|
|
Nguyễn Đăng Duy | Nam | 2013 | - | 1478 | 1475 | |||
|
5319
|
|
Võ Hồng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | 1454 | w | ||
|
5320
|
|
Đặng Phú Hào | Nam | 2016 | - | 1451 | 1476 | |||