| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5261
|
|
Trần An Bình | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
5262
|
|
Đặng Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5263
|
|
Lê Bùi Hồng Tươi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5264
|
|
Đinh Thiên Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5265
|
|
Quán Phú Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5266
|
|
Nguyễn Huỳnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5267
|
|
Đinh Hữu Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5268
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5269
|
|
Trần Thái Hòa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5270
|
|
Hà Xuân Anh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5271
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5272
|
|
Hồ Nguyên Đức | Nam | 2012 | - | - | 1625 | |||
|
5273
|
|
Nguyễn Văn Hiệp | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5274
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5275
|
|
Phan Hoàng Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5276
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5277
|
|
Lưu Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5278
|
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5279
|
|
Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5280
|
|
Nguyễn Đức Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||