| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5261
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5262
|
|
Lê Thị Yến Nhi | Nữ | 2014 | - | - | 1472 | w | ||
|
5263
|
|
Nguyễn Phương Thanh Hà | Nữ | 2009 | - | 1586 | 1550 | w | ||
|
5264
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5265
|
|
Hồ Chí Thành | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5266
|
|
Lê Phùng Ái Nhiên | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5267
|
|
Bùi Quang Tín | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5268
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5269
|
|
Nguyễn Trân Quỳnh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5270
|
|
Ngô Hải Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5271
|
|
Trần Khải Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5272
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5273
|
|
Nguyễn Nhật Trường | Nam | 2009 | - | 1816 | 1866 | |||
|
5274
|
|
Trương Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5275
|
|
Vũ Trần Ngọc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5276
|
|
Huỳnh Đức Mẫn Hy | Nam | 2013 | - | - | 1479 | |||
|
5277
|
|
Đỗ Ngọc Điệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5278
|
|
Phạm Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5279
|
|
Trương Đức Minh Quân | Nam | 2012 | - | 1509 | 1506 | |||
|
5280
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||