| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5261
|
|
Ngô Trọng Quốc Đạt | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
|
5262
|
|
Lý Kiến Minh | Nam | 03-05-2012 | - | - | - | |||
|
5263
|
|
Phùng Đức Việt | Nam | 08-01-2006 | - | 1718 | - | |||
|
5264
|
|
Ninh Mạnh Trường | Nam | 16-12-1996 | - | - | - | |||
|
5265
|
|
Huỳnh Đặng Tuấn Khải | Nam | 15-09-2014 | - | - | - | |||
|
5266
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 31-12-1974 | - | - | - | |||
|
5267
|
|
Nguyễn Khắc Phú Trọng | Nam | 31-08-2008 | - | 1666 | - | |||
|
5268
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 23-09-2007 | - | - | - | w | ||
|
5269
|
|
Nguyễn Dương Phong | Nam | 13-02-2014 | - | - | 1458 | |||
|
5270
|
|
Nguyễn Thiên Phú | Nam | 22-01-2016 | - | - | - | |||
|
5271
|
|
Cao Thảo Hương | Nữ | 06-12-1990 | - | - | 1778 | w | ||
|
5272
|
|
Trần Nguyễn Đức Tâm | Nam | 24-02-2005 | - | - | - | |||
|
5273
|
|
Vũ Đức Khang | Nam | 28-02-2012 | - | - | - | |||
|
5274
|
|
Trần Ngọc Minh Đức | Nam | 01-01-2010 | - | 1580 | - | |||
|
5275
|
|
Viên Đình Quang Minh | Nam | 01-11-2016 | - | - | - | |||
|
5276
|
|
Đàm Mộc Tiên | Nữ | 23-01-2017 | - | 1419 | 1729 | w | ||
|
5277
|
|
Phạm Nguyễn Bình | Nam | 24-06-2013 | - | - | - | |||
|
5278
|
|
Nguyễn Mạnh Khiêm | Nam | 13-12-2012 | - | - | - | |||
|
5279
|
|
Lê Hoàng | Nam | 03-10-2012 | - | 1432 | 1460 | |||
|
5280
|
|
Nguyễn Nguyên Toàn | Nam | 11-12-2009 | - | - | - | |||