| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5241
|
|
Lý Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5242
|
|
Đỗ Thế Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5243
|
|
Trần Cao Thiên | Nam | 2010 | - | 1620 | 1510 | |||
|
5244
|
|
Nguyễn Hữu Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5245
|
|
Phan Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5246
|
|
Mai Lê Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5247
|
|
Hà Quý Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5248
|
|
Dương Hải Bình | Nam | 2017 | - | 1559 | 1527 | |||
|
5249
|
|
Nguyễn Đình Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5250
|
|
Nguyễn Doãn Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5251
|
|
Đoàn Chuẩn Thiên Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5252
|
|
Lê Nguyễn Long Hải | Nam | 2010 | - | 1787 | 1668 | |||
|
5253
|
|
Đỗ Thanh Quốc Hùng | Nam | 2011 | - | 1552 | 1595 | |||
|
5254
|
|
Nguyễn Trần Minh Tâm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5255
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5256
|
|
Hà Văn Huỳnh Anh | Nam | 1994 | - | 1556 | - | |||
|
5257
|
|
Nguyễn Trọng Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5258
|
|
Truơng Phạm Thảo An | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5259
|
|
Bùi Bảo Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5260
|
|
Văn Gia Thụy | Nam | 2003 | - | - | - | |||