| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5221
|
|
Nguyễn Hải Đăng Khoa | Nam | 28/11/2018 | - | - | - | |||
|
5222
|
|
Phạm Khánh Hoàng | Nam | 15-09-2014 | - | - | - | |||
|
5223
|
|
Đặng Quỳnh Anh | Nữ | 30-11-1998 | - | - | - | w | ||
|
5224
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 05-04-2018 | - | - | - | |||
|
5225
|
|
Nguyễn Ngọc Trí | Nam | 10-10-2004 | - | 1655 | - | |||
|
5226
|
|
Đỗ Hoàng Quốc Bảo | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
5227
|
|
Lê Nguyễn Gia Linh | Nữ | 13-04-2006 | - | 1657 | - | w | ||
|
5228
|
|
Nguyễn Đình Nhật Tân | Nam | 20-06-2012 | - | - | - | |||
|
5229
|
|
Đặng Chánh Hùng | Nam | 02-10-2006 | - | - | - | |||
|
5230
|
|
Huỳnh Ngọc Đăng Huy | Nam | 24-04-2013 | - | - | - | |||
|
5231
|
|
Võ Ngọc Bảo Quyên | Nữ | 30-03-2015 | - | - | - | w | ||
|
5232
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 27-01-1983 | - | - | - | |||
|
5233
|
|
Nguyễn Phan Long | Nam | 07-08-2006 | - | - | - | |||
|
5234
|
|
Ngô Hải Thư | Nữ | 04-09-2019 | - | - | - | w | ||
|
5235
|
|
Phan Xuân Tứ | Nam | 12-11-1995 | NA | - | - | - | ||
|
5236
|
|
Vũ Hoàng Lộc | Nam | 08-01-2017 | - | - | - | |||
|
5237
|
|
Mai Quang Vinh | Nam | 1962-04-11 | NA | - | - | - | ||
|
5238
|
|
Cao Viết Đức | Nam | 15-10-2014 | - | - | - | |||
|
5239
|
|
Nguyễn Văn Trung | Nam | 26-09-2012 | - | - | - | |||
|
5240
|
|
Ngô Minh Thái | Nam | 10-09-2018 | - | - | - | |||