| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5221
|
|
Trần Thanh Nguyên | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5222
|
|
Nguyễn Võ Thiên Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5223
|
|
Nguyễn Tân Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5224
|
|
Huỳnh Đức Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5225
|
|
Phạm Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5226
|
|
Bùi Phú Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5227
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5228
|
|
Phùng Suy Tấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5229
|
|
Lại Đỗ Minh Phi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5230
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5231
|
|
Trần Hoài Minh | Nam | 2005 | - | 1699 | 1704 | |||
|
5232
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5233
|
|
Nguyễn Hà Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5234
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5235
|
|
Phan Chí Linh | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5236
|
|
Nguyễn Tuấn Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5237
|
|
Nguyễn Ngọc Lan Phương | Nữ | 2012 | - | 1460 | - | w | ||
|
5238
|
|
Nguyễn Ngọc Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5239
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5240
|
|
Vương Hiền Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||