| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5221
|
|
Vương Trang Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5222
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5223
|
|
Nguyễn Như Khôi Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5224
|
|
Hoàng Ngọc Anh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5225
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5226
|
|
Lê Nguyên Dạ Hiền | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
5227
|
|
Nguyễn Hoàng Lan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5228
|
|
Nguyễn Hoàng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5229
|
|
Trần Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5230
|
|
Trần Quốc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5231
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5232
|
|
Lê Hữu Thiện Long | Nam | 2017 | - | - | 1503 | |||
|
5233
|
|
Đặng Hữu Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5234
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5235
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5236
|
|
Tô Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5237
|
|
Hoàng Tiến Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5238
|
|
Nguyễn Khưu Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5239
|
|
Ngô Hà Phương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5240
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||