| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5201
|
|
Nguyễn Thị Kim Phúc | Nữ | 2009 | - | 1549 | - | w | ||
|
5202
|
|
Vũ Hàm Thiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5203
|
|
Hoàng Trọng Nam Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5204
|
|
Vũ Quang Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5205
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Huy | Nam | 2011 | - | - | 1594 | |||
|
5206
|
|
Lê Như Thỏa | Nam | 1994 | - | 1425 | 1446 | |||
|
5207
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5208
|
|
Phạm Hải Khôi | Nam | 2012 | - | 1502 | - | |||
|
5209
|
|
Trương Hoàng Chí Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5210
|
|
Trịnh Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5211
|
|
Huỳnh Văn Bưng | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
5212
|
|
Đào Thế Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5213
|
|
Trịnh Đức Duy | Nam | 2017 | - | 1485 | 1516 | |||
|
5214
|
|
Vũ Ngọc Bích | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5215
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2011 | - | 1674 | - | |||
|
5216
|
|
Lê Mạnh Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5217
|
|
Châu Đinh Thảo Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5218
|
|
Huỳnh Thị Tím | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
5219
|
|
Trần Trọng Như Châu | Nam | 1978 | DI | - | - | - | ||
|
5220
|
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||