DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
521 FIDE 12402990 Trần Thuận Phát Nam 1999 NA 1831 1790 1798 i
522 FIDE 12409723 Huỳnh Hoa Minh Nhật Nữ 1979 FA;DI 1831 - - wi
523 FIDE 12400513 Nguyễn Thị Diễm Trang Nữ 1988 NA 1831 - - wi
524 FIDE 12415251 Bùi Huy Phước Nam 2007 CM 1830 1770 1870 i
525 FIDE 12419192 Dương Hiền Vương Nam 1987 1830 1704 -
526 FIDE 12445312 Vương Tuấn Khoa Nam 2016 1830 1780 1764
527 FIDE 12403199 Bùi Ngọc Ánh Thi Nữ 1998 NA 1830 1747 - wi
528 FIDE 12403474 Võ Mai Trúc Nữ 2001 WFM NA 1829 1849 1851 w
529 FIDE 12489611 Trần Thị Hà Trang Nữ 2004 1829 - - w
530 FIDE 12402346 Phạm Thị Ánh Minh Nữ 1995 1829 - - wi
531 FIDE 12434914 Châu Văn Khải Hoàn Nam 2011 1829 1864 2006
532 FIDE 12410462 Trần Lâm Tự Bảo Nam 1992 1828 1830 1866
533 FIDE 12410039 Nguyễn Quốc Cường Nam 1973 1828 - 1803 i
534 FIDE 12448192 Lương Phúc Khang Nam 2007 1828 - -
535 FIDE 12411620 Nguyễn Tiến Phúc Nam 2004 1828 1795 1819 i
536 FIDE 12426989 Lý Xuân Đỉnh Nam 2013 1828 - - i
537 FIDE 12400211 Phạm Hồng Minh Nữ 1996 WFM NA 1827 1830 1854 w
538 FIDE 12407011 Bùi Thúy Vy Nữ 1998 WCM 1827 1840 1836 w
539 FIDE 12420182 Đỗ Vũ Thư Nam 1991 FA 1826 - - i
540 FIDE 12406082 Nguyễn Thành Lâm Nam 1998 1825 1818 - i