| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5181
|
|
Phùng Đình Khánh | Nam | 19-04-1999 | NA | - | - | - | ||
|
5182
|
|
Bùi Quang Nam | Nam | 22-05-2011 | - | - | - | |||
|
5183
|
|
Mai Quốc An | Nam | 15-05-2014 | - | 1589 | 1688 | |||
|
5184
|
|
Nguyễn Trung Nguyên | Nam | 21-05-2018 | - | - | - | |||
|
5185
|
|
Ma Hữu Anh Phương | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
5186
|
|
Hoàng Trung Quân | Nam | 02-01-2017 | - | - | - | |||
|
5187
|
|
Nguyễn Hưng | Nam | 08-10-2015 | - | - | - | |||
|
5188
|
|
Lê Thanh Trà | Nữ | 07-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
5189
|
|
Trần Đình Gia Huy | Nam | 20-05-2008 | - | - | - | |||
|
5190
|
|
Phan Nam Thanh | Nam | 11-03-2005 | - | - | - | |||
|
5191
|
|
Võ Ngọc Bảo Trân | Nữ | 03-02-2004 | - | - | - | w | ||
|
5192
|
|
Trần Thùy Chi | Nữ | 16-02-2014 | - | - | - | w | ||
|
5193
|
|
Phan Hải Uyên | Nữ | 26-03-2008 | - | - | - | w | ||
|
5194
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 13-01-2014 | - | - | - | |||
|
5195
|
|
Trần Hoàng Việt | Nam | 14-02-2008 | - | 1512 | - | |||
|
5196
|
|
Bùi Thị Mỹ Liên | Nữ | 1967-01-07 | - | - | - | w | ||
|
5197
|
|
Trương Thế Hùng | Nam | 28-12-2009 | - | - | - | |||
|
5198
|
|
Nguyễn Trọng Giáp | Nam | 21-01-2015 | - | 1465 | 1459 | |||
|
5199
|
|
Nguyễn Vũ Nguyên | Nam | 24-05-2013 | - | - | - | |||
|
5200
|
|
Võ Đức Trí | Nam | 05-10-2014 | - | - | - | |||