| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5181
|
|
Nguyễn Thanh Khiêm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5182
|
|
Đỗ Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5183
|
|
Lê Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5184
|
|
Trần Hà An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5185
|
|
Vũ Hoàng Thục Nghi | Nữ | 2016 | - | 1509 | - | w | ||
|
5186
|
|
Ngô Mộc Miên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5187
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5188
|
|
Đặng Trịnh Hiểu Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5189
|
|
Hoàng Lê Minh Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5190
|
|
Trần Nhật Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5191
|
|
Cao Phạm Thế Duy | Nam | 2002 | - | 1673 | - | |||
|
5192
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5193
|
|
Phan Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5194
|
|
Lương Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5195
|
|
Nguyễn Tân Long | Nam | - | - | - | ||||
|
5196
|
|
Nguyễn Thị Cẩm Tuyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
5197
|
|
Lê Gia Vĩnh Thịnh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5198
|
|
Ngô Viết Thái Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5199
|
|
Ngụy Ngọc Đức Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5200
|
|
Nguyễn Minh Thống | Nam | 2013 | - | - | - | |||