| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5181
|
|
Nguyễn Trí Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5182
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5183
|
|
Huỳnh Hoàng Khang | Nam | 2012 | - | 1498 | - | |||
|
5184
|
|
Nguyễn Diệp An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5185
|
|
Trần Phan Tú Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | |||
|
5186
|
|
Nguyễn Hùng Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5187
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 1986 | - | - | 1871 | |||
|
5188
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phú | Nam | 2007 | - | 1649 | 1659 | |||
|
5189
|
|
Hoàng Hồng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5190
|
|
Hoang Anh Tu | Nam | 2012 | - | 1511 | 1750 | |||
|
5191
|
|
Phùng Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5192
|
|
Nguyễn Hữu Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5193
|
|
Trương Thảo Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5194
|
|
Thi Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5195
|
|
Nguyễn Hồ Quang | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5196
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
5197
|
|
Đinh Bích Phượng | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5198
|
|
Thái Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5199
|
|
Nguyễn Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5200
|
|
Nguyễn Đức Tuấn | Nam | 2008 | - | 1541 | 1672 | |||