| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5141
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5142
|
|
Hà Văn Huỳnh Anh | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5143
|
|
Nguyễn Trọng Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5144
|
|
Truơng Phạm Thảo An | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5145
|
|
Bùi Bảo Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5146
|
|
Văn Gia Thụy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5147
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5148
|
|
Lê Thị Yến Nhi | Nữ | 2014 | - | - | 1472 | w | ||
|
5149
|
|
Nguyễn Phương Thanh Hà | Nữ | 2009 | - | 1586 | 1550 | w | ||
|
5150
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5151
|
|
Hồ Chí Thành | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5152
|
|
Lê Phùng Ái Nhiên | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5153
|
|
Bùi Quang Tín | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5154
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5155
|
|
Nguyễn Trân Quỳnh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5156
|
|
Ngô Hải Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5157
|
|
Trần Khải Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5158
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5159
|
|
Nguyễn Nhật Trường | Nam | 2009 | - | 1888 | 1892 | |||
|
5160
|
|
Trương Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||