| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5141
|
|
Nguyễn Xuân Diễn | Nam | 2011 | - | 1605 | 1578 | |||
|
5142
|
|
Tô Kiến Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5143
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5144
|
|
Hồ Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5145
|
|
Võ Đình Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5146
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5147
|
|
Phan Trung Hữu Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5148
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5149
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
5150
|
|
Nguyễn Hà Anh Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5151
|
|
Đinh Nam Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5152
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5153
|
|
Trần Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5154
|
|
Nguyễn Trọng Tiến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5155
|
|
Nguyễn Phạm Thái Sơn | Nam | 2008 | - | 1702 | 1586 | |||
|
5156
|
|
Võ Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5157
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5158
|
|
Nguyễn Tuấn Linh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5159
|
|
Phạm Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5160
|
|
Đoàn Thị Bảo Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||