DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5141 FIDE 12455768 Nguyễn Xuân Diễn Nam 2011 - 1605 1578
5142 FIDE 561000280 Tô Kiến Tâm Nam 2018 - - -
5143 FIDE 12465240 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như Nữ 2014 - - - w
5144 FIDE 12465496 Hồ Khánh An Nữ 2018 - - - w
5145 FIDE 561003352 Võ Đình Huy Nam 2015 - - -
5146 FIDE 561004120 Nguyễn Ngọc Tuấn Hưng Nam 2011 - - -
5147 FIDE 12468312 Phan Trung Hữu Trí Nam 2018 - - -
5148 FIDE 12468568 Trần Bảo Nam Nam 2015 - - -
5149 FIDE 12403288 Trần Minh Anh Nữ 1998 NA - - - w
5150 FIDE 561006424 Nguyễn Hà Anh Tuấn Nam 2019 - - -
5151 FIDE 12470104 Đinh Nam Dương Nam 2015 - - -
5152 FIDE 12470872 Trần Tuấn Minh Nam 2012 - - -
5153 FIDE 561007960 Trần Hoàng Lịch Nam 2006 - - -
5154 FIDE 12406104 Nguyễn Trọng Tiến Nam 1998 - - -
5155 FIDE 12471640 Nguyễn Phạm Thái Sơn Nam 2008 - 1702 1586
5156 FIDE 12406872 Võ Thị Mỹ Duyên Nữ 2002 - - - w
5157 FIDE 12407640 Lê Đức Anh Nam 2004 - - -
5158 FIDE 12473944 Nguyễn Tuấn Linh Nam 2014 - - -
5159 FIDE 561011800 Phạm Hải Anh Nam 2016 - - -
5160 FIDE 561013080 Đoàn Thị Bảo Anh Nữ 2020 - - - w