| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5121
|
|
Huỳnh Văn Anh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
5122
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5123
|
|
Nguyễn Nam Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5124
|
|
Phan Tấn Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5125
|
|
Hoàng Mạc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5126
|
|
Phùng Minh Phúc | Nam | 2011 | - | 1582 | 1555 | |||
|
5127
|
|
Lý Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5128
|
|
Đỗ Thế Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5129
|
|
Trần Cao Thiên | Nam | 2010 | - | 1594 | 1593 | |||
|
5130
|
|
Nguyễn Hữu Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5131
|
|
Phan Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5132
|
|
Mai Lê Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5133
|
|
Hà Quý Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5134
|
|
Dương Hải Bình | Nam | 2017 | - | 1531 | 1405 | |||
|
5135
|
|
Nguyễn Đình Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5136
|
|
Nguyễn Doãn Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5137
|
|
Đoàn Chuẩn Thiên Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5138
|
|
Lê Nguyễn Long Hải | Nam | 2010 | - | 1787 | 1668 | |||
|
5139
|
|
Đỗ Thanh Quốc Hùng | Nam | 2011 | - | 1552 | 1595 | |||
|
5140
|
|
Nguyễn Trần Minh Tâm | Nam | 2002 | - | - | - | |||