| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5121
|
|
Nguyễn Phương Hạnh | Nam | 1983 | - | 1574 | - | |||
|
5122
|
|
Trần Dương Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5123
|
|
Đỗ Quốc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5124
|
|
Nguyễn Văn Bon | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5125
|
|
Lê Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5126
|
|
Bùi Thị Phương Thủy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
5127
|
|
Kiều Quang Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5128
|
|
Nguyễn Tống Vũ Thuận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5129
|
|
Nguyễn Kỳ Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5130
|
|
Huỳnh Hữu Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5131
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5132
|
|
Lê Đình Phan Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5133
|
|
Trần Trí Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5134
|
|
Lê Huỳnh Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5135
|
|
Nguyễn Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5136
|
|
Trần Tuấn Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5137
|
|
Nguyễn Đăng Duy | Nam | 2013 | - | 1476 | 1475 | |||
|
5138
|
|
Võ Hồng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | 1574 | w | ||
|
5139
|
|
Đặng Phú Hào | Nam | 2016 | - | 1477 | 1476 | |||
|
5140
|
|
Bùi Nguyên Vỹ | Nam | 2012 | - | - | - | |||