| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5121
|
|
Nguyễn Bảo Diệp Anh | Nữ | 05-05-2009 | - | - | - | w | ||
|
5122
|
|
Hồ Nhã Uyên | Nữ | 19-09-2016 | - | - | - | w | ||
|
5123
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 16-11-2011 | - | - | - | |||
|
5124
|
|
Nguyễn Lê Đăng Khoa | Nam | 21-09-2011 | - | - | - | |||
|
5125
|
|
Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 12-10-2008 | - | - | - | w | ||
|
5126
|
|
Bùi Ngọc Như Ý | Nữ | 20-05-2017 | - | - | - | w | ||
|
5127
|
|
Lê Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 11-01-2011 | - | - | - | |||
|
5128
|
|
Cao Thành An | Nam | 22-09-2005 | - | - | - | |||
|
5129
|
|
Vương Gia Trọng | Nam | 02-01-2014 | - | - | 1616 | |||
|
5130
|
|
Ngô Diệp Minh Thuận | Nam | 21-09-2003 | - | - | - | |||
|
5131
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 14-01-2010 | - | - | - | |||
|
5132
|
|
Đoàn Hà Phương | Nữ | 12-12-2013 | - | - | - | w | ||
|
5133
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 20-08-2018 | - | - | - | |||
|
5134
|
|
Phạm Bùi Đức Anh | Nam | 08-08-2009 | - | 1545 | - | |||
|
5135
|
|
Lữ Nguyễn Minh Anh | Nữ | 29-11-2007 | - | 1502 | 1591 | w | ||
|
5136
|
|
Võ Nguyễn Vương Lâm | Nam | 04-05-2014 | - | - | - | |||
|
5137
|
|
Vũ Việt Vương | Nam | 14-04-2011 | - | - | - | |||
|
5138
|
|
Trương Gia Mỹ | Nữ | 21-10-2008 | - | - | - | w | ||
|
5139
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 26-06-2010 | - | - | - | |||
|
5140
|
|
Mai Nhuận Phát | Nam | 21-10-2010 | - | 1561 | 1645 | |||