| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5101
|
|
Nguyễn Hữu Tiến | Nam | 2003 | - | - | 1446 | |||
|
5102
|
|
Phạm Phúc Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5103
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Hân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5104
|
|
Phạm Thái Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5105
|
|
Nguyễn Văn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5106
|
|
Võ Thị Kim Dung | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
5107
|
|
Hoàng Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | 1494 | |||
|
5108
|
|
Lê Bá Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5109
|
|
Nguyễn Hữu Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5110
|
|
Hoàng Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5111
|
|
Trịnh Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5112
|
|
Lê Hồng Nhung | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5113
|
|
Lưu Bùi Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5114
|
|
Trương Minh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5115
|
|
Vũ Danh Thành | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5116
|
|
Phạm Nguyễn Phúc Hào | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5117
|
|
Bùi Đức Minh | Nam | 2012 | - | 1535 | - | |||
|
5118
|
|
Trần Lương Khánh Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5119
|
|
Nguyễn Thanh Thanh Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5120
|
|
Lê Nguyễn Uyên Phương | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||