| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5101
|
|
Lâm Hưng Thiên Ngọc | Nữ | 06-03-2013 | - | - | - | w | ||
|
5102
|
|
Bùi Đức Lâm | Nam | 09-10-2013 | - | - | - | |||
|
5103
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 26-10-2013 | - | - | - | |||
|
5104
|
|
Phạm Hải Nam | Nam | 10-05-2019 | - | - | - | |||
|
5105
|
|
Lê Minh Triết | Nam | 08-01-2017 | - | 1660 | 1593 | |||
|
5106
|
|
Phạm Nguyễn Diệp Linh | Nữ | 01-02-2020 | - | - | - | w | ||
|
5107
|
|
La Chí Nhân | Nam | 05-05-1976 | - | - | - | |||
|
5108
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 08-03-1979 | NA | - | - | - | ||
|
5109
|
|
Phan Huỳnh Thế Anh | Nam | 18/12/2017 | - | - | - | |||
|
5110
|
|
Phạm Hữu Bình | Nam | 22-11-2013 | - | - | - | |||
|
5111
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1956-01-01 | DI | - | - | - | ||
|
5112
|
|
Võ Hiên Khải | Nam | 28-03-2015 | - | - | - | |||
|
5113
|
|
Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên | Nam | 19-04-2004 | - | 1663 | 1546 | |||
|
5114
|
|
Đinh Nhật Minh | Nữ | 19-10-2006 | - | - | - | w | ||
|
5115
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 31-10-2018 | - | - | - | |||
|
5116
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 27-04-2006 | - | - | - | |||
|
5117
|
|
Trần Khắc Việt | Nam | 05-05-2013 | - | - | - | |||
|
5118
|
|
Trương Gia Phát | Nam | 24-01-2010 | - | - | - | |||
|
5119
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 17-05-2018 | - | - | - | |||
|
5120
|
|
Tạ Khôi Nguyên | Nam | 27-03-2015 | - | - | - | |||