| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5101
|
|
Nguyễn Bùi Thu Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5102
|
|
Vũ Hồng Phúc Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5103
|
|
Nguyễn Trần Đình Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5104
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5105
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5106
|
|
Hồ Tấn Minh Đăng | Nam | 2008 | - | 1589 | 1559 | |||
|
5107
|
|
Đàm Nguyễn Trang Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5108
|
|
Nguyễn Trường Phát | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5109
|
|
Huỳnh Phương Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5110
|
|
Trần Cao Thiên Hạo | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
5111
|
|
Nguyễn Gia Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5112
|
|
Trần Việt Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5113
|
|
Bùi Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5114
|
|
Trần Thị Như Quỳnh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
5115
|
|
Vũ Chí Kiên | Nam | 1988 | - | 1445 | - | |||
|
5116
|
|
Đào Thường Diện Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5117
|
|
Phạm Hoàng Lân | Nam | 2013 | - | - | 1617 | |||
|
5118
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5119
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5120
|
|
Trần Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||