| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5061
|
|
Trần Thị Hoài Nhi | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
5062
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5063
|
|
Trương Minh Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5064
|
|
Hồ Đặng Tuyết Như | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5065
|
|
Nguyễn Viết Trung Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5066
|
|
Lê Minh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5067
|
|
Lý Tấn Thành | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5068
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5069
|
|
Nguyễn Hồng Việt | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5070
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5071
|
|
Trần Khánh Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5072
|
|
Lê Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5073
|
|
Lý Hoàng Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5074
|
|
Lê Mai Bảo Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5075
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5076
|
|
Trần Đặng Phương Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5077
|
|
Phạm Khánh Đan | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5078
|
|
Vũ Khánh Trang | Nữ | 2012 | - | - | 1514 | w | ||
|
5079
|
|
Hoàng Bá Nguyên Sang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5080
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||