DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5061 FIDE 12410705 Trần Thị Hoài Nhi Nữ 1996 - - - w
5062 FIDE 12477265 Nguyễn Tuấn Hưng Nam 2011 - - -
5063 FIDE 561015121 Trương Minh Thiện Nam 2015 - - -
5064 FIDE 561015377 Hồ Đặng Tuyết Như Nữ 2004 - - - w
5065 FIDE 12415057 Nguyễn Viết Trung Khải Nam 2007 - - -
5066 FIDE 561018449 Lê Minh Phú Nam 2018 - - -
5067 FIDE 12482129 Lý Tấn Thành Nam 2008 - - -
5068 FIDE 561018961 Nguyễn Quốc Bảo Nam 2018 - - -
5069 FIDE 12482641 Nguyễn Hồng Việt Nam 1983 - - -
5070 FIDE 12482897 Nguyễn Huy Khang Nam 2011 - - -
5071 FIDE 12418129 Trần Khánh Chi Nữ 2008 - - - w
5072 FIDE 12418641 Lê Nguyễn Hồng Nhung Nữ 2007 - - - w
5073 FIDE 12485969 Lý Hoàng Anh Nữ 2008 - - - w
5074 FIDE 12420689 Lê Mai Bảo Hân Nữ 2005 - - - w
5075 FIDE 12423505 Vũ Hải Anh Nam 2010 - - -
5076 FIDE 12495441 Trần Đặng Phương Vy Nữ 2017 - - - w
5077 FIDE 12430161 Phạm Khánh Đan Nữ 2011 - - - w
5078 FIDE 12495697 Vũ Khánh Trang Nữ 2012 - - 1514 w
5079 FIDE 12498513 Hoàng Bá Nguyên Sang Nam 2017 - - -
5080 FIDE 12433233 Vũ Minh Triết Nam 2016 - - -