| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5041
|
|
Bùi Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5042
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2011 | - | 1452 | 1446 | w | ||
|
5043
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5044
|
|
Phan Lê My Na | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5045
|
|
Nguyễn Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5046
|
|
Vũ Nam Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5047
|
|
Bùi Nhật Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5048
|
|
Doãn Anh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5049
|
|
Bùi Hồ Hải Dương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5050
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5051
|
|
Vũ Duy Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5052
|
|
Trần Hồ Trí Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5053
|
|
Nguyễn Trần Khánh Tường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5054
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5055
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2011 | - | 1524 | - | |||
|
5056
|
|
Đặng Trịnh Hiểu Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5057
|
|
Nguyễn Hữu Cát Tường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5058
|
|
Võ Quốc Trung | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5059
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | - | 1576 | |||
|
5060
|
|
Trần Thị Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||