| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5021
|
|
Trần Ngô Bảo Châu | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5022
|
|
Diệp Tường Bảo Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5023
|
|
Hoàng Hồng Phúc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5024
|
|
Bùi Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5025
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5026
|
|
Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5027
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5028
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 2014 | - | - | 1579 | w | ||
|
5029
|
|
Nguyễn Văn Hiếu Nghĩa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5030
|
|
Trịnh Hải Đường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5031
|
|
Luu Anh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5032
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5033
|
|
Vũ Ngọc Châu | Nam | 1952 | - | - | - | |||
|
5034
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5035
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5036
|
|
Trần Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5037
|
|
Bạch Thế Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5038
|
|
Lương Học Hữu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5039
|
|
Trịnh Hải Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5040
|
|
Phan Đăng Triều | Nam | 1972 | - | - | - | |||