DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5021 FIDE 561013072 Trần Ngô Bảo Châu Nữ 2020 - - - w
5022 FIDE 12411728 Diệp Tường Bảo Ngọc Nữ 2005 - - - w
5023 FIDE 12478032 Hoàng Hồng Phúc Nữ 2013 - - - w
5024 FIDE 12478288 Bùi Nguyễn Kim Ngân Nữ 2014 - - - w
5025 FIDE 561016144 Lê Minh Khang Nam 2020 - - -
5026 FIDE 12480592 Nguyễn Ngọc Tuệ Anh Nữ 2019 - - - w
5027 FIDE 561017680 Đỗ Phúc Lâm Nam 2017 - - -
5028 FIDE 12481360 Trần Diệu Linh Nữ 2014 - - 1579 w
5029 FIDE 12416592 Nguyễn Văn Hiếu Nghĩa Nam 2000 - - -
5030 FIDE 12417360 Trịnh Hải Đường Nữ 2007 - - - w
5031 FIDE 12483664 Luu Anh Khang Nam 2011 - - -
5032 FIDE 12419664 Nguyễn Ngọc Khánh Nam 2006 - - -
5033 FIDE 12421200 Vũ Ngọc Châu Nam 1952 - - -
5034 FIDE 12486736 Phạm Minh Huy Nam 2020 - - -
5035 FIDE 12421456 Bùi Quốc Khánh Nam 1983 - - -
5036 FIDE 12489808 Trần Duy Khánh Nam 2012 - - -
5037 FIDE 12424528 Bạch Thế Vinh Nam 2007 - - -
5038 FIDE 12493392 Lương Học Hữu Nam 2006 - - -
5039 FIDE 12494160 Trịnh Hải Bình Nam 2017 - - -
5040 FIDE 12429392 Phan Đăng Triều Nam 1972 - - -