| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4961
|
|
Lê Nguyễn Long Hải | Nam | 2010 | - | 1787 | 1668 | |||
|
4962
|
|
Đỗ Thanh Quốc Hùng | Nam | 2011 | - | 1555 | 1595 | |||
|
4963
|
|
Nguyễn Trần Minh Tâm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4964
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2018 | - | - | - | |||
|
4965
|
|
Hà Văn Huỳnh Anh | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4966
|
|
Nguyễn Trọng Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4967
|
|
Truơng Phạm Thảo An | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4968
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4969
|
|
Lê Thị Yến Nhi | Nữ | 2014 | - | - | 1472 | w | ||
|
4970
|
|
Nguyễn Phương Thanh Hà | Nữ | 2009 | - | 1586 | 1550 | w | ||
|
4971
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4972
|
|
Hồ Chí Thành | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4973
|
|
Lê Phùng Ái Nhiên | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
4974
|
|
Bùi Quang Tín | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4975
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4976
|
|
Nguyễn Trân Quỳnh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4977
|
|
Ngô Hải Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4978
|
|
Trần Khải Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4979
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4980
|
|
Nguyễn Nhật Trường | Nam | 2009 | - | 1890 | 1892 | |||