| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4941
|
|
Đỗ Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4942
|
|
Đinh Xuân Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4943
|
|
Vương Đình Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4944
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4945
|
|
Nguyễn Thúy Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4946
|
|
Huỳnh Bảo Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1422 | |||
|
4947
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4948
|
|
Nguyễn Hữu Nhất Luận | Nam | 2015 | - | 1545 | - | |||
|
4949
|
|
Hoàng Quốc Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4950
|
|
Vũ Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4951
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4952
|
|
Phan Trần Phương Uyên | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4953
|
|
Võ Thục Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4954
|
|
Nguyễn Hữu Lập | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4955
|
|
Đậu Văn Phong | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4956
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4957
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4958
|
|
Trần Minh Nhật | Nam | 2015 | - | 1633 | - | |||
|
4959
|
|
Lưu Ngọc Phương Vy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4960
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | 1614 | - | |||