| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4921
|
|
Lê Ngọc Khả Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4922
|
|
Văn Trần Phương Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4923
|
|
Nguyễn Lê Đức Huy | Nam | 2000 | NA | - | 1710 | 2023 | ||
|
4924
|
|
Đỗ Ngọc Mỹ Lệ | Nữ | 1982 | NI | - | - | - | w | |
|
4925
|
|
Ngô Lê Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4926
|
|
Mai Hà Linh | Nữ | 2007 | - | 1437 | 1428 | w | ||
|
4927
|
|
Nguyễn Bùi Thu Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4928
|
|
Vũ Hồng Phúc Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4929
|
|
Nguyễn Trần Đình Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4930
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4931
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4932
|
|
Hồ Tấn Minh Đăng | Nam | 2008 | - | 1589 | 1559 | |||
|
4933
|
|
Huỳnh Phương Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4934
|
|
Nguyễn Gia Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4935
|
|
Trần Việt Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4936
|
|
Bùi Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4937
|
|
Trần Thị Như Quỳnh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
4938
|
|
Vũ Chí Kiên | Nam | 1988 | - | 1442 | - | |||
|
4939
|
|
Đào Thường Diện Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4940
|
|
Phạm Hoàng Lân | Nam | 2013 | - | - | 1617 | |||