DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4921 FIDE 12466514 Lê Ngọc Khả Hân Nữ 2013 - - - w
4922 FIDE 561004626 Văn Trần Phương Nhi Nữ 2012 - - - w
4923 FIDE 12402770 Nguyễn Lê Đức Huy Nam 2000 NA - 1710 2023
4924 FIDE 12404306 Đỗ Ngọc Mỹ Lệ Nữ 1982 NI - - - w
4925 FIDE 561009490 Ngô Lê Nguyên Khôi Nam 2018 - - -
4926 FIDE 12473170 Mai Hà Linh Nữ 2007 - 1437 1428 w
4927 FIDE 12409170 Nguyễn Bùi Thu Trang Nữ 2000 - - - w
4928 FIDE 561011282 Vũ Hồng Phúc Lâm Nam 2019 - - -
4929 FIDE 561012050 Nguyễn Trần Đình Khôi Nam 2013 - - -
4930 FIDE 12476242 Lê Tùng Lâm Nam 2017 - - -
4931 FIDE 12476498 Trần Gia Huy Nam 2015 - - -
4932 FIDE 12477010 Hồ Tấn Minh Đăng Nam 2008 - 1589 1559
4933 FIDE 12414034 Huỳnh Phương Quang Nam 2004 - - -
4934 FIDE 12415570 Nguyễn Gia Nam Nam 2008 - - -
4935 FIDE 12481106 Trần Việt Trung Nam 2015 - - -
4936 FIDE 12484946 Bùi Ngọc Thảo Nguyên Nữ 2014 - - - w
4937 FIDE 12422738 Trần Thị Như Quỳnh Nữ 1991 - - - w
4938 FIDE 12489042 Vũ Chí Kiên Nam 1988 - 1442 -
4939 FIDE 12489298 Đào Thường Diện Anh Nam 2015 - - -
4940 FIDE 12492370 Phạm Hoàng Lân Nam 2013 - - 1617