| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4921
|
|
Vũ Đức Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4922
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4923
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4924
|
|
Nguyễn Thị Mến | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
4925
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2016 | - | 1670 | 1610 | |||
|
4926
|
|
Nguyễn Đức Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4927
|
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4928
|
|
Nguyễn Trần Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4929
|
|
Trần Hoàng Cẩn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4930
|
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4931
|
|
Ngô Trung Tín | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4932
|
|
Nguyễn Đỗ Thuỳ Duyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4933
|
|
Phạm Nguyễn Bảo An | Nữ | 2018 | - | 1594 | - | w | ||
|
4934
|
|
Thái Khắc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4935
|
|
Nguyễn Đông Đức | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
4936
|
|
Phan Trần Bảo Thạch | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4937
|
|
Test abc zzz qss | Nữ | 1999 | - | - | - | |||
|
4938
|
|
Nguyễn Thị Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4939
|
|
Đào Lê Bảo Nguyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
4940
|
|
Chu Vũ Việt Anh | Nam | 2009 | - | 1758 | 1695 | |||