| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4901
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4902
|
|
Trần Đặng Phương Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4903
|
|
Phạm Khánh Đan | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4904
|
|
Vũ Khánh Trang | Nữ | 2012 | - | - | 1514 | w | ||
|
4905
|
|
Hoàng Bá Nguyên Sang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4906
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4907
|
|
Vũ Nguyên Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4908
|
|
Trần Lâm Yên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4909
|
|
Lê Quốc Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4910
|
|
Nguyễn Minh Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4911
|
|
Võ Cảnh Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4912
|
|
Nguyễn Hồng Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4913
|
|
Nguyễn Đức Tâm | Nam | 2013 | - | - | 1526 | |||
|
4914
|
|
Trần Quang Vinh | Nam | 2010 | - | - | 1464 | |||
|
4915
|
|
Nguyễn Đoàn Tuấn Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4916
|
|
Lâm Đoàn Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4917
|
|
Lê Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4918
|
|
Lý Kiện Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4919
|
|
Lương Vĩnh Hải Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4920
|
|
Trần Lê Gia Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||