| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4901
|
|
Bồ Hứa Thuận | Nam | 1975 | DI | - | - | - | ||
|
4902
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4903
|
|
Trần Thị Kim Chi | Nam | 1974 | DI | - | - | - | ||
|
4904
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4905
|
|
Dương Nhật Trung | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4906
|
|
Lê Vũ Hiệp | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4907
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4908
|
|
Phạm Phú Trọng | Nam | 2008 | - | 1686 | - | |||
|
4909
|
|
Nguyễn Trọng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4910
|
|
Trần Xuân Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4911
|
|
Ngô Xuân Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4912
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4913
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4914
|
|
Trần Công Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4915
|
|
Phạm Lê Bảo An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4916
|
|
Vũ Lucas Thiên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4917
|
|
Huỳnh Mạnh Tùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4918
|
|
Nguyễn Thế Phiệt | Nam | 2012 | - | 1545 | 1443 | |||
|
4919
|
|
Ngô Huy Phúc | Nam | 2006 | - | - | 1495 | |||
|
4920
|
|
Nguyễn Phúc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||