| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4881
|
|
Vũ Duy Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4882
|
|
Trần Hồ Trí Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4883
|
|
Nguyễn Trần Khánh Tường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4884
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4885
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2011 | - | 1523 | - | |||
|
4886
|
|
Đặng Trịnh Hiểu Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4887
|
|
Nguyễn Hữu Cát Tường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4888
|
|
Võ Quốc Trung | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4889
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | - | 1575 | |||
|
4890
|
|
Trần Thị Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4891
|
|
Trần Thị Hoài Nhi | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
4892
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4893
|
|
Nguyễn Viết Trung Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4894
|
|
Lý Tấn Thành | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4895
|
|
Nguyễn Hồng Việt | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4896
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4897
|
|
Trần Khánh Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4898
|
|
Lê Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4899
|
|
Lý Hoàng Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4900
|
|
Lê Mai Bảo Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||