| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4861
|
|
Luu Anh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4862
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4863
|
|
Vũ Ngọc Châu | Nam | 1952 | - | - | - | |||
|
4864
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4865
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4866
|
|
Trần Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4867
|
|
Bạch Thế Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4868
|
|
Lương Học Hữu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4869
|
|
Trịnh Hải Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4870
|
|
Phan Đăng Triều | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
4871
|
|
Bùi Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4872
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2011 | - | 1487 | 1446 | w | ||
|
4873
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4874
|
|
Phan Lê Mỹ Na | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
4875
|
|
Nguyễn Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4876
|
|
Vũ Nam Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4877
|
|
Bùi Nhật Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4878
|
|
Doãn Anh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4879
|
|
Bùi Hồ Hải Dương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4880
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||