| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4861
|
|
Trần Duy Tiến | Nam | - | - | - | ||||
|
4862
|
|
Nguyễn Hữu Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4863
|
|
Vũ Hoàng Tuệ Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4864
|
|
Nguyễn Xuân Quý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4865
|
|
Nguyễn Ngọc Duyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4866
|
|
Lê Hà Bảo Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4867
|
|
Giáp Xuân Định | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
4868
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4869
|
|
Lê Phương Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4870
|
|
Phạm Phương Thảo | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4871
|
|
Huỳnh Mộc Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4872
|
|
Nguyễn Bảo Phong | Nam | 2014 | - | 1502 | 1448 | |||
|
4873
|
|
Trương Tuệ Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4874
|
|
Bùi Phương Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4875
|
|
Trần Thế Minh Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4876
|
|
Lê Nhật Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4877
|
|
Phạm Hà Chi | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4878
|
|
Lý Quang Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4879
|
|
Trần Quang Định | Nam | 1988 | - | 1623 | - | |||
|
4880
|
|
Huỳnh Anh Thư | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||