| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4821
|
|
Nguyễn Lê Đan Thanh | Nữ | 2015 | - | 1626 | - | w | ||
|
4822
|
|
Nguyễn Quang Khánh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4823
|
|
Phạm Ngọc Thiên Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4824
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4825
|
|
Phan Thảo Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4826
|
|
Đỗ Phan Bảo Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4827
|
|
Huỳnh Nhựt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4828
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2009 | - | 1546 | - | |||
|
4829
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4830
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4831
|
|
Đoàn Nguyễn Ý Nhiên | Nữ | 2010 | - | 1462 | 1576 | w | ||
|
4832
|
|
Đỗ Kim Hùng | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
4833
|
|
Dương Hoàng Bách | Nam | 2013 | - | 1568 | - | |||
|
4834
|
|
Phạm Đăng Quang | Nam | 2015 | - | 1413 | 1453 | |||
|
4835
|
|
Trần Thái Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4836
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4837
|
|
Đỗ Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4838
|
|
Đinh Xuân Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4839
|
|
Vương Đình Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4840
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||