| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4821
|
|
Trương Cẩm Nhung | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
4822
|
|
Trần Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4823
|
|
Nguyễn Thị Xuân Hồng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4824
|
|
Phạm Anh Trường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4825
|
|
Trương Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4826
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4827
|
|
Hoàng Bá Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4828
|
|
Lê Huy Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4829
|
|
Lê Trần Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4830
|
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4831
|
|
Nguyễn Phương Thủy Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4832
|
|
Đặng Thiện Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4833
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4834
|
|
Trần Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4835
|
|
Nguyễn Trần Ý Như | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4836
|
|
Tiêu Nhã An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4837
|
|
Tô Khánh Bình | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4838
|
|
Nguyễn Hoàng Tâm Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
4839
|
|
Trương Đông Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4840
|
|
Bùi Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||