| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4801
|
|
Nguyễn Danh Lam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4802
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4803
|
|
Trần Nguyên Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4804
|
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4805
|
|
Đặng Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4806
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4807
|
|
Lê Duy Phát | Nam | 2014 | - | 1444 | - | |||
|
4808
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4809
|
|
Bùi Huy Khánh | Nam | 2009 | - | 1468 | - | |||
|
4810
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4811
|
|
Thẩm Thư Quỳnh | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
4812
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4813
|
|
Văn Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4814
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4815
|
|
Bùi Lưu Qúi Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4816
|
|
Lý Hải Thành | Nam | 2011 | - | 1560 | - | |||
|
4817
|
|
Vũ Đình Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4818
|
|
Bùi Huyền Trang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4819
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
4820
|
|
Phạm Anh Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||