DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
481 FIDE 12440612 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 1999 1855 1865 - i
482 FIDE 12402982 Phan Lương Nam 1998 1855 1755 1803 i
483 FIDE 12402796 Nguyễn Thái Dương Nam 2000 1855 1826 1845 i
484 FIDE 12418943 Nguyễn Văn Quân Nam 1988 NA,FI 1855 1851 1908
485 FIDE 12403180 Vũ Thị Diệu Uyên Nữ 2000 WFM 1855 1830 1851 w
486 FIDE 12443107 Aucante Leo Tâm Nam 2006 1854 1814 1795
487 FIDE 12409847 Huỳnh Trần Minh Hoàng Nam 2003 1854 1848 1939 i
488 FIDE 12420697 Nguyễn Châu Ngọc Hân Nữ 2008 1853 1796 1786 wi
489 FIDE 12405027 Lê Quang Ấn Nam 2005 1852 1828 1756 i
490 FIDE 12430935 Dương Ngọc Uyên Nữ 2013 1852 1932 1720 w
491 FIDE 12414735 Nguyễn Ngô Liên Hương Nữ 2006 1851 1766 1824 w
492 FIDE 12459321 Nguyễn Hạo Nhiên Nam 2011 1851 1500 1576
493 FIDE 12402095 Lâm Minh Châu Nam 1961 FA;FT 1851 1877 1820 i
494 FIDE 12459968 Phạm Đặng Mẫn Nhi Nữ 2002 NA 1851 1805 1465 w
495 FIDE 12403270 Phạm Thanh Phương Thảo Nữ 1999 WFM 1849 1877 1867 wi
496 FIDE 12402877 Đào Thiên An Nam 1998 1849 - - i
497 FIDE 12402265 Đinh Thị Phương Thảo Nữ 1994 1848 - - wi
498 FIDE 12408034 Hoàng Vũ Trung Nguyên Nam 2002 1848 1864 1849 i
499 FIDE 12405515 Nguyễn Hoàng Đăng Huy Nam 2002 NA 1847 1777 1690 i
500 FIDE 12436577 Võ Tấn Khá Nam 1996 NA 1846 - - i