| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4781
|
|
Nguyễn Phạm Khánh An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4782
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4783
|
|
Dương Phong Cảnh | Nam | 2004 | - | - | 1527 | |||
|
4784
|
|
Nguyễn Anh Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4785
|
|
Dương Chí Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4786
|
|
Hoàng Thế Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4787
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4788
|
|
Trần Võ Thiên Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4789
|
|
Đàm Ca Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4790
|
|
Phạm Thế Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4791
|
|
Đào Hồng Danh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4792
|
|
Nguyễn Thanh Hoàng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4793
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4794
|
|
Phan Sỹ Bình Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4795
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4796
|
|
Nguyễn Bá Nam Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4797
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4798
|
|
Nguyễn Quang Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4799
|
|
Trần Song Tuệ Khôi | Nam | 2010 | - | - | 1518 | |||
|
4800
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||