| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4761
|
|
Hồ Lâm Bảo Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4762
|
|
Hoàng Nguyễn Hạ Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4763
|
|
Trần Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4764
|
|
Nguyễn Thái Quân | Nam | 2015 | - | 1514 | 1402 | |||
|
4765
|
|
Nguyễn Hoàng Thùy Dương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4766
|
|
Trần Hoàng Lâm | Nam | 1956 | - | - | - | |||
|
4767
|
|
Nguyễn Bá Cách | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4768
|
|
Phan Xuân Gia Hiếu | Nam | 2016 | - | 1560 | 1516 | |||
|
4769
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4770
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2012 | - | - | 1510 | w | ||
|
4771
|
|
Nguyễn Khánh Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4772
|
|
Nguyễn Khoa Hồng Thanh | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
4773
|
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4774
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4775
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4776
|
|
Hà Phúc Thăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4777
|
|
Lê Cảnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4778
|
|
Nguyễn Viết Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4779
|
|
Phan Phúc Tín | Nam | 2011 | - | 1575 | 1532 | |||
|
4780
|
|
Lê Dương Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1464 | |||