| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4721
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 10-05-2017 | - | - | - | |||
|
4722
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 01-03-2015 | - | - | - | |||
|
4723
|
|
Hồ Tấn Minh Đăng | Nam | 23-02-2008 | - | 1589 | 1559 | |||
|
4724
|
|
Huỳnh Phương Quang | Nam | 01-01-2004 | - | - | - | |||
|
4725
|
|
Nguyễn Gia Nam | Nam | 25-12-2008 | - | - | - | |||
|
4726
|
|
Trần Việt Trung | Nam | 30-07-2015 | - | - | - | |||
|
4727
|
|
Bùi Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 14-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
4728
|
|
Trần Thị Như Quỳnh | Nữ | 18-07-1991 | - | - | - | w | ||
|
4729
|
|
Vũ Chí Kiên | Nam | 21-02-1988 | - | 1442 | - | |||
|
4730
|
|
Đào Thường Diện Anh | Nam | 02-02-2015 | - | - | - | |||
|
4731
|
|
Phạm Hoàng Lân | Nam | 19-06-2013 | - | - | - | |||
|
4732
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 27-12-1997 | - | - | - | |||
|
4733
|
|
Lê Hồng Vũ | Nam | 14-12-2015 | - | - | - | |||
|
4734
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 24-08-2015 | - | - | - | |||
|
4735
|
|
Trần Minh Châu | Nữ | 12-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
4736
|
|
Huỳnh Văn Anh | Nam | 06-02-1980 | - | - | - | |||
|
4737
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 07-05-2016 | - | - | - | |||
|
4738
|
|
Nguyễn Nam Nghị | Nam | 17-01-2012 | - | - | - | |||
|
4739
|
|
Phan Tấn Lộc | Nam | 17-08-2012 | - | - | - | |||
|
4740
|
|
Hoàng Mạc Nguyên | Nam | 16-07-2012 | - | - | - | |||