| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4701
|
|
Nguyễn Xuân Quý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4702
|
|
Nguyễn Ngọc Duyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4703
|
|
Lê Hà Bảo Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4704
|
|
Giáp Xuân Định | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
4705
|
|
Lê Phương Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4706
|
|
Phạm Phương Thảo | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4707
|
|
Huỳnh Mộc Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4708
|
|
Nguyễn Bảo Phong | Nam | 2014 | - | 1500 | 1448 | |||
|
4709
|
|
Trương Tuệ Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4710
|
|
Bùi Phương Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4711
|
|
Trần Thế Minh Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4712
|
|
Lê Nhật Khánh | Nam | 2017 | - | - | 1467 | |||
|
4713
|
|
Phạm Hà Chi | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4714
|
|
Lý Quang Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4715
|
|
Trần Quang Định | Nam | 1988 | - | 1623 | - | |||
|
4716
|
|
Huỳnh Anh Thư | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4717
|
|
Đỗ Văn Long Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4718
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4719
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4720
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||