| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4701
|
|
Đoàn Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4702
|
|
Bùi Trọng Thanh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4703
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4704
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4705
|
|
Trần Thùy Anh | Nữ | 2019 | - | - | 1470 | w | ||
|
4706
|
|
Luu Kien An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4707
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4708
|
|
Nguyễn Nam Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4709
|
|
Vũ Thiện Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4710
|
|
Bùi Thúy Nga | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4711
|
|
Lê Phúc Trần Tú | Nam | 1974 | NI | - | - | - | ||
|
4712
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4713
|
|
Đặng Hùng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4714
|
|
Lê Thảo Nguyên | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4715
|
|
Nông Công Nghĩa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4716
|
|
Phạm Phương Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4717
|
|
Cao Dang Khoi | Nam | 2015 | - | 1461 | - | |||
|
4718
|
|
Trần Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4719
|
|
Đỗ Phương Tuệ Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4720
|
|
Đinh Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||