| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4621
|
|
Nguyễn Phạm Khánh An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4622
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4623
|
|
Nguyễn Anh Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4624
|
|
Dương Chí Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4625
|
|
Hoàng Thế Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4626
|
|
Đàm Ca Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4627
|
|
Phạm Thế Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4628
|
|
Đào Hồng Danh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4629
|
|
Nguyễn Thanh Hoàng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4630
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4631
|
|
Phan Sỹ Bình Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4632
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4633
|
|
Nguyễn Bá Nam Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4634
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4635
|
|
Nguyễn Quang Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4636
|
|
Trần Song Tuệ Khôi | Nam | 2010 | - | 1481 | 1517 | |||
|
4637
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4638
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nữ | 1989 | FA | - | - | - | w | |
|
4639
|
|
Nguyễn Tiến Vũ | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4640
|
|
Đỗ Quốc Thanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||