DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4621 FIDE 12459844 Nguyễn Duy Tân Nam 1990 - - 1625
4622 FIDE 12461636 Nguyễn Hà Quảng Nam 2016 - - -
4623 FIDE 12464708 Lê Gia Phúc Nam 2014 - - -
4624 FIDE 561005380 Trần Lê Minh Quân Nam 2020 - - -
4625 FIDE 12469572 Trịnh Đình Phúc Nam 2015 - 1535 1624
4626 FIDE 12404292 Đặng Thị Quỳnh Anh Nữ 1999 NA - - - w
4627 FIDE 561007684 Phạm Duy Khánh Nam 2018 - - -
4628 FIDE 12471364 Nguyễn Quỳnh Phương Thảo Nữ 2014 - - 1479 w
4629 FIDE 12407364 Phạm Tiến Hoàng Nam - - -
4630 FIDE 12474436 Đặng Kim Anh Nữ 2018 - - - w
4631 FIDE 561012548 Huỳnh Ngọc Minh Anh Nữ 2018 - - - w
4632 FIDE 12477508 Nguyễn Đức Trí Đạt Nam 2016 - - -
4633 FIDE 12412740 Phan Hoàng Quân Nam 2003 - - -
4634 FIDE 12412996 Nguyễn Hồ Minh Ngọc Nữ 2004 - - - w
4635 FIDE 561016900 Đỗ Phi Long Nam 2012 - - -
4636 FIDE 12481092 Trần Thụy Bảo Ny Nữ 2018 - - - w
4637 FIDE 12415812 Phạm Hồng Linh Nữ 2008 - - - w
4638 FIDE 561018180 Bùi Tá Trình Nam 2019 - - -
4639 FIDE 12417092 Lê Quang Khải Nam 2006 - - -
4640 FIDE 12484164 Trịnh Minh Trí Nam 2017 - 1457 1555