| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4601
|
|
Nguyễn Thế Bảo Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4602
|
|
Bùi Mai Chi | Nữ | 2017 | - | 1462 | 1551 | w | ||
|
4603
|
|
Ngô Trọng Nghĩa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4604
|
|
Nguyễn Quốc Bảo Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4605
|
|
Nguyễn Mạnh Luân | Nam | 2009 | - | 1410 | - | |||
|
4606
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
4607
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | 1501 | 1463 | |||
|
4608
|
|
Trẩn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4609
|
|
Hồng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4610
|
|
Lê Nguyễn Phú Đồng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4611
|
|
Nguyễn Trần Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4612
|
|
Huỳnh Mai Thiên Ân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4613
|
|
Nguyễn Phúc Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4614
|
|
Hồ Nguyễn Gia Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4615
|
|
Nguyễn Đỗ Hoàng Tâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4616
|
|
Nguyễn Bảo Chí Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4617
|
|
Phạm Bảo Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4618
|
|
Nguyễn Đặng Quang Thành | Nam | - | 1605 | - | ||||
|
4619
|
|
Mai Cương | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4620
|
|
Trần Ngọc Nam Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||