| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4601
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 09-04-2013 | - | - | - | |||
|
4602
|
|
Lê Duy Phát | Nam | 30-10-2014 | - | 1444 | - | |||
|
4603
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nam | 07-10-2015 | - | - | - | |||
|
4604
|
|
Bùi Huy Khánh | Nam | 20-03-2009 | - | 1468 | - | |||
|
4605
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 29-01-2016 | - | - | - | |||
|
4606
|
|
Thẩm Thư Quỳnh | Nữ | 21-01-1997 | - | - | - | w | ||
|
4607
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
4608
|
|
Văn Trung Hiếu | Nam | 18-03-2008 | - | - | - | |||
|
4609
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 18-02-2014 | - | - | - | |||
|
4610
|
|
Lý Hải Thành | Nam | 23-03-2011 | - | - | - | |||
|
4611
|
|
Vũ Đình Nam | Nam | 10-12-2015 | - | - | - | |||
|
4612
|
|
Bùi Huyền Trang | Nữ | 05-06-2019 | - | - | - | w | ||
|
4613
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 30-12-1976 | - | - | - | |||
|
4614
|
|
Phạm Anh Khải | Nam | 01-07-2005 | - | - | - | |||
|
4615
|
|
Trương Cẩm Nhung | Nữ | 26-02-1992 | - | - | - | w | ||
|
4616
|
|
Trần Mạnh Cường | Nam | 01-01-1991 | - | - | - | |||
|
4617
|
|
Nguyễn Thị Xuân Hồng | Nữ | 20-04-1983 | - | - | - | w | ||
|
4618
|
|
Phạm Anh Trường | Nam | 26-09-2016 | - | - | - | |||
|
4619
|
|
Trương Nguyễn Nhật Minh | Nam | 13-01-2010 | - | - | - | |||
|
4620
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 03-03-2006 | - | - | - | |||