DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
461 FIDE 12403032 Đào Thiên Kim Nữ 2000 1863 1848 1781 w
462 FIDE 12411353 Trần Quốc Phú Nam 2005 1863 1890 2009
463 FIDE 12412392 Nguyễn Xuân Hiển Nam 2006 1863 1918 1997 i
464 FIDE 12426784 Ngô Tiên Sinh Nam 2000 1862 - - i
465 FIDE 12469947 Trần Bình Minh Nam 2012 1862 1619 1457
466 FIDE 12427764 Vũ Nguyễn Bảo Linh Nữ 2011 1862 1753 1810 w
467 FIDE 12423173 Võ Tấn Chinh Nam 1995 NA 1861 - -
468 FIDE 12408913 Võ Thủy Tiên Nữ 2004 1861 - 1668 w
469 FIDE 12413100 Lưu Hương Cường Thịnh Nam 2004 NA 1860 1947 1839
470 FIDE 12412791 Phạm Phú Quang Nam 2003 1859 1864 1778 i
471 FIDE 12412120 Tán Huỳnh Thanh Trúc Nữ 2003 WFM 1859 1873 1842 wi
472 FIDE 12426849 Nguyễn Anh Nguyên Nam 1995 NA;NI 1858 - - i
473 FIDE 12402826 Phan Bá Việt Nam 2000 1858 1861 1866 i
474 FIDE 12400564 Nguyễn Thị Thùy Nữ 1858 1807 1793 w
475 FIDE 12400629 Vũ Thị Diệu Ái Nữ 1998 WFM 1858 1884 1864 w
476 FIDE 12415693 Trần Đăng Minh Đức Nam 2008 1857 1846 1885
477 FIDE 12415855 Tống Thái Kỳ Ân Nữ 2008 1856 1824 1623 w
478 FIDE 12432610 Nguyễn Duy Đạt Nam 2013 1856 1993 1805
479 FIDE 12405221 Phan Nguyễn Đăng Kha Nam 2003 1856 1850 1808
480 FIDE 12410659 Trần Thị Phương Anh Nữ 2001 1855 1744 1796 w