| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
461
|
|
Đào Thiên Kim | Nữ | 2000 | 1863 | 1848 | 1781 | w | ||
|
462
|
|
Trần Quốc Phú | Nam | 2005 | 1863 | 1890 | 2009 | |||
|
463
|
|
Nguyễn Xuân Hiển | Nam | 2006 | 1863 | 1918 | 1997 | i | ||
|
464
|
|
Ngô Tiên Sinh | Nam | 2000 | 1862 | - | - | i | ||
|
465
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2012 | 1862 | 1619 | 1457 | |||
|
466
|
|
Vũ Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 2011 | 1862 | 1753 | 1810 | w | ||
|
467
|
|
Võ Tấn Chinh | Nam | 1995 | NA | 1861 | - | - | ||
|
468
|
|
Võ Thủy Tiên | Nữ | 2004 | 1861 | - | 1668 | w | ||
|
469
|
|
Lưu Hương Cường Thịnh | Nam | 2004 | NA | 1860 | 1947 | 1839 | ||
|
470
|
|
Phạm Phú Quang | Nam | 2003 | 1859 | 1864 | 1778 | i | ||
|
471
|
|
Tán Huỳnh Thanh Trúc | Nữ | 2003 | WFM | 1859 | 1873 | 1842 | wi | |
|
472
|
|
Nguyễn Anh Nguyên | Nam | 1995 | NA;NI | 1858 | - | - | i | |
|
473
|
|
Phan Bá Việt | Nam | 2000 | 1858 | 1861 | 1866 | i | ||
|
474
|
|
Nguyễn Thị Thùy | Nữ | 1858 | 1807 | 1793 | w | |||
|
475
|
|
Vũ Thị Diệu Ái | Nữ | 1998 | WFM | 1858 | 1884 | 1864 | w | |
|
476
|
|
Trần Đăng Minh Đức | Nam | 2008 | 1857 | 1846 | 1885 | |||
|
477
|
|
Tống Thái Kỳ Ân | Nữ | 2008 | 1856 | 1824 | 1623 | w | ||
|
478
|
|
Nguyễn Duy Đạt | Nam | 2013 | 1856 | 1993 | 1805 | |||
|
479
|
|
Phan Nguyễn Đăng Kha | Nam | 2003 | 1856 | 1850 | 1808 | |||
|
480
|
|
Trần Thị Phương Anh | Nữ | 2001 | 1855 | 1744 | 1796 | w | ||